Senegal Premier League23:30 ngày 15/02/2025

Teunhueth FC
1 - 1

Sonacos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teunhueth FCChỉ sốSonacos
1Chỉ số 33
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 221
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
84Chỉ số 2447
3Chỉ số 212
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASC Jaraaf | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 2 | US Goree | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 3 | ASC Wally Daan | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | US Ouakam Dakar | 21 | 8 | 8 | 5 | 32 |
| 5 | Ajel de Rufisque | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 6 | Generation Foot | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 7 | Pikine | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 8 | Teunhueth FC | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 9 | Linguere | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 10 | Guediawaye | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 |
| 12 | Sonacos | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 13 | HLM | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Jamono Fatick | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 15 | Oslo Football Academy Dakar | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 16 | Casamance | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Teunhueth FC1 - 0
Sonacos
Sonacos0 - 0
Teunhueth FC
Teunhueth FC2 - 0
Sonacos
Sonacos1 - 2
Teunhueth FC
Sonacos0 - 0
Teunhueth FC
Teunhueth FC1 - 0
Sonacos
Sonacos1 - 1
Teunhueth FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teunhueth FC
US Ouakam Dakar1 - 0
Teunhueth FC
Teunhueth FC1 - 1
Ajel de Rufisque
Teunhueth FC1 - 1
Guediawaye
Teunhueth FC2 - 3
ASC Jaraaf
Casamance0 - 0
Teunhueth FC
Teunhueth FC0 - 1
Dakar Universite Club
US Goree1 - 0
Teunhueth FC
Pikine1 - 0
Teunhueth FC
Teunhueth FC0 - 0
Jamono Fatick
ASC Wally Daan1 - 1
Teunhueth FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonacos
Sonacos1 - 0
ASC Jaraaf
Pikine1 - 0
Sonacos
Sonacos1 - 1
Jamono Fatick
Sonacos0 - 1
ASC Wally Daan
Oslo Football Academy Dakar3 - 2
Sonacos
Sonacos2 - 2
Ajel de Rufisque
Linguere0 - 1
Sonacos
Sonacos0 - 0
AS Dakar Sacre Coeur
Generation Foot1 - 2
Sonacos
Sonacos2 - 0
HLMĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teunhueth FC
#11#21#30#41#54#60#70
Sonacos
#11#20#30#43#56#60#70