Senegal Premier League23:30 ngày 17/03/2025

HLM
0 - 0

Guediawaye
Thống kê
Thống kê trận đấu
HLMChỉ sốGuediawaye
3Chỉ số 227
63Chỉ số 2474
2Chỉ số 23
90Chỉ số 2396
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASC Jaraaf | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 2 | US Goree | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 3 | ASC Wally Daan | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | US Ouakam Dakar | 21 | 8 | 8 | 5 | 32 |
| 5 | Ajel de Rufisque | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 6 | Generation Foot | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 7 | Pikine | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 8 | Teunhueth FC | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 9 | Linguere | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 10 | Guediawaye | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 |
| 12 | Sonacos | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 13 | HLM | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Jamono Fatick | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 15 | Oslo Football Academy Dakar | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 16 | Casamance | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HLM
Casa Sports Zinguinchor2 - 0
HLM
HLM0 - 2
Guediawaye
HLM0 - 2
Teunhueth FC
HLM1 - 2
US Goree
ASC Jaraaf1 - 2
HLM
HLM1 - 1
Pikine
Oslo Football Academy Dakar1 - 4
HLM
Jamono Fatick0 - 0
HLM
ASC Wally Daan1 - 1
HLM
HLM1 - 1
MbourĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guediawaye
Guediawaye1 - 1
Dakar Universite Club
Guediawaye1 - 0
Sonacos
HLM0 - 2
Guediawaye
US Ouakam Dakar3 - 1
Guediawaye
US Goree0 - 1
Guediawaye
Guediawaye0 - 0
ASC Jaraaf
Guediawaye2 - 2
Oslo Football Academy Dakar
Guediawaye1 - 0
ASC Damels Tivaouane
Guediawaye2 - 3
Casamance
US Goree0 - 1
GuediawayeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HLM
#10#20#30#42#52#60#70
Guediawaye
#10#20#30#42#53#60#70
Ajel de Rufisque
Generation Foot
Linguere
AS Dakar Sacre Coeur