Senegal Premier League23:30 ngày 07/03/2025

Guediawaye
1 - 0

Sonacos
Thống kê
Thống kê trận đấu
GuediawayeChỉ sốSonacos
5Chỉ số 212
49Chỉ số 2551
69Chỉ số 2464
54Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
8Chỉ số 223
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASC Jaraaf | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 2 | US Goree | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 3 | ASC Wally Daan | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | US Ouakam Dakar | 21 | 8 | 8 | 5 | 32 |
| 5 | Ajel de Rufisque | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 6 | Generation Foot | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 7 | Pikine | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 8 | Teunhueth FC | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 9 | Linguere | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 10 | Guediawaye | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 |
| 12 | Sonacos | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 13 | HLM | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Jamono Fatick | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 15 | Oslo Football Academy Dakar | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 16 | Casamance | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sonacos0 - 1
Guediawaye
Sonacos0 - 0
Guediawaye
Sonacos0 - 0
Guediawaye
Guediawaye0 - 0
Sonacos
Sonacos0 - 0
Guediawaye
Guediawaye0 - 0
Sonacos
Guediawaye1 - 2
Sonacos
Sonacos0 - 1
Guediawaye
Sonacos2 - 1
Guediawaye
Guediawaye1 - 2
SonacosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guediawaye
HLM0 - 2
Guediawaye
US Ouakam Dakar3 - 1
Guediawaye
US Goree0 - 1
Guediawaye
Guediawaye0 - 0
ASC Jaraaf
Guediawaye2 - 2
Oslo Football Academy Dakar
Guediawaye1 - 0
ASC Damels Tivaouane
Guediawaye2 - 3
Casamance
US Goree0 - 1
Guediawaye
Teunhueth FC1 - 1
Guediawaye
Pikine0 - 1
GuediawayeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonacos
Sonacos1 - 0
Casa Sports Zinguinchor
Teunhueth FC1 - 1
Sonacos
Sonacos1 - 0
ASC Jaraaf
Pikine1 - 0
Sonacos
Sonacos1 - 1
Jamono Fatick
Sonacos0 - 1
ASC Wally Daan
Oslo Football Academy Dakar3 - 2
Sonacos
Sonacos2 - 2
Ajel de Rufisque
Linguere0 - 1
Sonacos
Sonacos0 - 0
AS Dakar Sacre CoeurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guediawaye
#11#21#30#42#56#60#70
Sonacos
#10#20#30#41#55#60#70
Generation Foot