Senegal Premier League00:00 ngày 11/02/2025

HLM
1 - 1

Pikine
Thống kê
Thống kê trận đấu
HLMChỉ sốPikine
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
86Chỉ số 24110
4Chỉ số 216
3Chỉ số 34
50Chỉ số 2550
12Chỉ số 228
0Chỉ số 40
128Chỉ số 23129
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASC Jaraaf | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 2 | US Goree | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 3 | ASC Wally Daan | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | US Ouakam Dakar | 21 | 8 | 8 | 5 | 32 |
| 5 | Ajel de Rufisque | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 6 | Generation Foot | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 7 | Pikine | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 8 | Teunhueth FC | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 9 | Linguere | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 10 | Guediawaye | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 |
| 12 | Sonacos | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 13 | HLM | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Jamono Fatick | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 15 | Oslo Football Academy Dakar | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 16 | Casamance | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HLM
Oslo Football Academy Dakar1 - 4
HLM
Jamono Fatick0 - 0
HLM
ASC Wally Daan1 - 1
HLM
HLM1 - 1
Mbour
Oslo Football Academy Dakar1 - 0
HLM
HLM0 - 1
Ajel de Rufisque
HLM1 - 2
Linguere
AS Dakar Sacre Coeur0 - 1
HLM
HLM0 - 0
Generation Foot
HLM1 - 2
US GoreeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pikine
Pikine1 - 0
ASC Jaraaf
Pikine1 - 0
Sonacos
Pikine0 - 1
Guediawaye
US Ouakam Dakar1 - 0
Pikine
Casamance1 - 0
Pikine
ASC Jaraaf0 - 0
Pikine
Pikine1 - 0
Teunhueth FC
US Goree1 - 0
Pikine
Pikine0 - 0
Jamono Fatick
ASC Wally Daan1 - 1
PikineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HLM
#11#21#30#43#57#60#70
Pikine
#11#20#30#44#50#60#70