Senegal Premier League23:30 ngày 17/02/2025

ASC Jaraaf
1 - 2

HLM
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASC JaraafChỉ sốHLM
45Chỉ số 2555
65Chỉ số 2467
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
4Chỉ số 224
6Chỉ số 29
2Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASC Jaraaf | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 2 | US Goree | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 3 | ASC Wally Daan | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | US Ouakam Dakar | 21 | 8 | 8 | 5 | 32 |
| 5 | Ajel de Rufisque | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 6 | Generation Foot | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 7 | Pikine | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 8 | Teunhueth FC | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 9 | Linguere | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 10 | Guediawaye | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 |
| 12 | Sonacos | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 13 | HLM | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Jamono Fatick | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 15 | Oslo Football Academy Dakar | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 16 | Casamance | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ASC Jaraaf
ASC Jaraaf3 - 2
Mbour
Sonacos1 - 0
ASC Jaraaf
Pikine1 - 0
ASC Jaraaf
ASC Jaraaf1 - 0
US Ouakam Dakar
ASC Jaraaf1 - 0
Casamance
Teunhueth FC2 - 3
ASC Jaraaf
USM Libreville2 - 0
ASC Jaraaf
ASC Jaraaf1 - 0
ASEC MIMOSAS
ASC Jaraaf1 - 0
Orapa United
ASC Jaraaf0 - 0
PikineĐối chiếu
Phong độ gần đây của HLM
HLM1 - 1
Pikine
Oslo Football Academy Dakar1 - 4
HLM
Jamono Fatick0 - 0
HLM
ASC Wally Daan1 - 1
HLM
HLM1 - 1
Mbour
Oslo Football Academy Dakar1 - 0
HLM
HLM0 - 1
Ajel de Rufisque
HLM1 - 2
Linguere
AS Dakar Sacre Coeur0 - 1
HLM
HLM0 - 0
Generation FootĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASC Jaraaf
#11#21#30#41#56#60#70
HLM
#12#22#30#43#59#60#70
US Goree
Guediawaye