Iceland 1. Deild Karla23:00 ngày 05/07/2025

HK Kópavogur
3 - 1

Volsungur husavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
HK KópavogurChỉ sốVolsungur husavik
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 223
72Chỉ số 2465
9Chỉ số 28
126Chỉ số 23115
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 35
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
HK Kópavogur
91571015114241628
Đội hình xuất phát

J.T.Arnarsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ó.Ásgeirsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

thorsteinn antonsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.daguraxelsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

burknason#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.L.Eiriksson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.gardarson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.K.Larusson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

magnus petursson arnar#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.A.Runarsson#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

tumi thorvarsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

tumi thorvarsson#14

tumi thorvarsson#29

tumi thorvarsson#21

tumi thorvarsson#33

tumi thorvarsson#18
tumi thorvarsson#26

tumi thorvarsson#23
Volsungur husavik
19610414231151621
Đội hình xuất phát

a.thorhallsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.adalsteinsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arruti inigo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bjarki baldvinsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Baldvinsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
x.cardenas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elmar gudmundsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.gunnarsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arnar kristjansson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.robertsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismael salmi#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ismael salmi#39
ismael salmi#15
ismael salmi#17
ismael salmi#3
ismael salmi#88
ismael salmi#12

ismael salmi#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keflavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | UMF Njardvik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Fylkir | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | HK Kópavogur | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | Grindavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Thor Akureyri | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | UMF Selfoss | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 10 | Volsungur husavik | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 11 | Fjolnir | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | Leiknir Reykjavik | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HK Kópavogur
Throttur Reykjavik2 - 2
HK Kópavogur
Fylkir1 - 2
HK Kópavogur
HK Kópavogur3 - 0
Fjolnir
Grindavik2 - 1
HK Kópavogur
HK Kópavogur4 - 1
UMF Selfoss
Keflavik0 - 3
HK Kópavogur
HK Kópavogur1 - 3
UMF Njardvik
Leiknir Reykjavik0 - 1
HK Kópavogur
HK Kópavogur1 - 1
IR Reykjavik
Thor Akureyri1 - 1
HK KópavogurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volsungur husavik
Volsungur husavik1 - 4
Fylkir
Grindavik2 - 4
Volsungur husavik
Volsungur husavik1 - 1
Keflavik
Leiknir Reykjavik3 - 1
Volsungur husavik
Volsungur husavik3 - 1
Thor Akureyri
Throttur Reykjavik4 - 1
Volsungur husavik
Volsungur husavik2 - 1
Fjolnir
UMF Selfoss1 - 2
Volsungur husavik
UMF Njardvik5 - 1
Volsungur husavik
IR Reykjavik1 - 0
Volsungur husavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HK Kópavogur
#13#20#30#42#59#60#70
Volsungur husavik
#11#21#30#45#58#60#70