Iceland 1. Deild Karla23:00 ngày 09/06/2025

Leiknir Reykjavik
3 - 1

Volsungur husavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Leiknir ReykjavikChỉ sốVolsungur husavik
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
73Chỉ số 2476
6Chỉ số 211
116Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
Leiknir Reykjavik
825205194355610451
Đội hình xuất phát

S.Björnsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Brković#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gunnarsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.B.Halldórsson#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.F.Hardarson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K. S. Hlifarsson#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kjartansson#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jon sigurdsson arnar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Veseli#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dorde·Vladisavljevic#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.I.Olafsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.I.Olafsson#12
O.I.Olafsson#22

O.I.Olafsson#14

O.I.Olafsson#44
O.I.Olafsson#11

O.I.Olafsson#7
O.I.Olafsson#3
Volsungur husavik
1397165111441069
Đội hình xuất phát

a.thorhallsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.torfason#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

SteinþórFreyrÞorsteinsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.robertsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arnar kristjansson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.gunnarsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
x.cardenas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Baldvinsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bjarki baldvinsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arruti inigo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.adalsteinsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.adalsteinsson#12
e.adalsteinsson#8
e.adalsteinsson#15
e.adalsteinsson#23
e.adalsteinsson#17
e.adalsteinsson#3
e.adalsteinsson#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keflavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | UMF Njardvik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Fylkir | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | HK Kópavogur | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | Grindavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Thor Akureyri | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | UMF Selfoss | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 10 | Volsungur husavik | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 11 | Fjolnir | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | Leiknir Reykjavik | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Leiknir Reykjavik
Fylkir1 - 2
Leiknir Reykjavik
Leiknir Reykjavik2 - 6
Grindavik
Keflavik6 - 0
Leiknir Reykjavik
Leiknir Reykjavik0 - 1
HK Kópavogur
Leiknir Reykjavik1 - 4
Thor Akureyri
Throttur Reykjavik1 - 1
Leiknir Reykjavik
Keflavik1 - 0
Leiknir Reykjavik
Leiknir Reykjavik5 - 0
KRIA
Keflavik5 - 4
Leiknir Reykjavik
Leiknir Reykjavik1 - 1
Stjarnan GardabaerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volsungur husavik
Volsungur husavik3 - 1
Thor Akureyri
Throttur Reykjavik4 - 1
Volsungur husavik
Volsungur husavik2 - 1
Fjolnir
UMF Selfoss1 - 2
Volsungur husavik
UMF Njardvik5 - 1
Volsungur husavik
IR Reykjavik1 - 0
Volsungur husavik
Volsungur husavik2 - 2
Throttur Reykjavik
Tindastoll Sauda1 - 1
Volsungur husavik
Volsungur husavik4 - 2
Dalvík/Reynir
Volsungur husavik1 - 1
UMF NjardvikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Leiknir Reykjavik
#13#20#30#43#56#60#70
Volsungur husavik
#11#20#30#43#511#60#70