Iceland 1. Deild Karla23:00 ngày 21/06/2025

Grindavik
2 - 4

Volsungur husavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrindavikChỉ sốVolsungur husavik
102Chỉ số 2372
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
5Chỉ số 218
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 22
59Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
Grindavik
15236216101172114
Đội hình xuất phát

M.Niemela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
solvi asgeirsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.T.Gudmundsson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.G.Hauksson#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Heimisson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nieblas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sigurðsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

breki hermannsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Finnbogason#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristofer palsson#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haraldur eysteinsson#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
haraldur eysteinsson#20
haraldur eysteinsson#26
haraldur eysteinsson#19
haraldur eysteinsson#25

haraldur eysteinsson#17
haraldur eysteinsson#12
haraldur eysteinsson#22
Volsungur husavik
1512414231610301121
Đội hình xuất phát

a.thorhallsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arnar kristjansson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gestur sorensson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Baldvinsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
x.cardenas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elmar gudmundsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.robertsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bjarki baldvinsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Orn·Adalsteinsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.gunnarsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismael salmi#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ismael salmi#28
ismael salmi#17
ismael salmi#19
ismael salmi#22
ismael salmi#15
ismael salmi#3
ismael salmi#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keflavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | UMF Njardvik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Fylkir | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | HK Kópavogur | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | Grindavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Thor Akureyri | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | UMF Selfoss | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 10 | Volsungur husavik | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 11 | Fjolnir | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | Leiknir Reykjavik | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grindavik7 - 1
Volsungur husavik
Volsungur husavik3 - 4
Grindavik
Volsungur husavik1 - 5
Grindavik
Grindavik4 - 2
Volsungur husavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grindavik
Fylkir1 - 1
Grindavik
Grindavik2 - 1
HK Kópavogur
Leiknir Reykjavik2 - 6
Grindavik
Grindavik3 - 4
Thor Akureyri
Throttur Reykjavik2 - 4
Grindavik
Grindavik3 - 3
Fjolnir
UMF Selfoss2 - 1
Grindavik
Grindavik1 - 3
Valur Reykjavik
Reynir Sandgerdi0 - 5
Grindavik
Fjolnir2 - 3
GrindavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volsungur husavik
Volsungur husavik1 - 1
Keflavik
Leiknir Reykjavik3 - 1
Volsungur husavik
Volsungur husavik3 - 1
Thor Akureyri
Throttur Reykjavik4 - 1
Volsungur husavik
Volsungur husavik2 - 1
Fjolnir
UMF Selfoss1 - 2
Volsungur husavik
UMF Njardvik5 - 1
Volsungur husavik
IR Reykjavik1 - 0
Volsungur husavik
Volsungur husavik2 - 2
Throttur Reykjavik
Tindastoll Sauda1 - 1
Volsungur husavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grindavik
#12#20#30#41#56#60#70
Volsungur husavik
#14#22#30#43#52#60#70