Iceland 1. Deild Karla21:00 ngày 14/06/2025

Volsungur husavik
1 - 1

Keflavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Volsungur husavikChỉ sốKeflavik
6Chỉ số 246
9Chỉ số 236
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 222
0Chỉ số 81
6Chỉ số 25
3Chỉ số 211
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Volsungur husavik
96104231151621391
Đội hình xuất phát

e.adalsteinsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arruti inigo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bjarki baldvinsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Baldvinsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elmar gudmundsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.gunnarsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arnar kristjansson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.robertsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismael salmi#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.torfason#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.thorhallsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.thorhallsson#30
a.thorhallsson#15
a.thorhallsson#19
a.thorhallsson#17
a.thorhallsson#3
a.thorhallsson#88
a.thorhallsson#12
Keflavik
92112123221034252018
Đội hình xuất phát

k.sigfusson#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.Al-Ghoul#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.K.Ólafsson#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eidur Orri·Ragnarsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.P.Magnusson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.S.Ljubicic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.I.Jóhannesson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Heras#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Elvarsson#25 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.brigic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Bjarnason#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Bjarnason#5

E.Bjarnason#12

E.Bjarnason#8

E.Bjarnason#9

E.Bjarnason#14

E.Bjarnason#19
E.Bjarnason#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keflavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | UMF Njardvik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Fylkir | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | HK Kópavogur | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | Grindavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Thor Akureyri | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | UMF Selfoss | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 10 | Volsungur husavik | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 11 | Fjolnir | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | Leiknir Reykjavik | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Volsungur husavik
Leiknir Reykjavik3 - 1
Volsungur husavik
Volsungur husavik3 - 1
Thor Akureyri
Throttur Reykjavik4 - 1
Volsungur husavik
Volsungur husavik2 - 1
Fjolnir
UMF Selfoss1 - 2
Volsungur husavik
UMF Njardvik5 - 1
Volsungur husavik
IR Reykjavik1 - 0
Volsungur husavik
Volsungur husavik2 - 2
Throttur Reykjavik
Tindastoll Sauda1 - 1
Volsungur husavik
Volsungur husavik4 - 2
Dalvík/ReynirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Keflavik
Keflavik1 - 1
Fylkir
Keflavik0 - 3
HK Kópavogur
Keflavik6 - 0
Leiknir Reykjavik
Thor Akureyri2 - 4
Keflavik
Keflavik5 - 2
Vikingur Olafsvik
Keflavik0 - 1
Throttur Reykjavik
Fjolnir1 - 3
Keflavik
Keflavik1 - 0
Leiknir Reykjavik
Keflavik6 - 0
Throttur Vogum
Keflavik5 - 4
Leiknir ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volsungur husavik
#11#21#32#45#56#60#70
Keflavik
#11#20#31#41#55#60#70
Grindavik