Iceland 1. Deild Karla02:15 ngày 30/08/2025

HK Kópavogur
0 - 2

Fylkir
Thống kê
Thống kê trận đấu
HK KópavogurChỉ sốFylkir
9Chỉ số 226
0Chỉ số 81
5Chỉ số 22
7Chỉ số 216
44Chỉ số 2556
72Chỉ số 2455
66Chỉ số 2371
1Chỉ số 40
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
HK Kópavogur
85177128164882921
Đội hình xuất phát

A.A.Atlason#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

thorsteinn antonsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ó.Ásgeirsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.daguraxelsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.jonsson#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tumi thorvarsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.A.Runarsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.K.Larusson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bart kooistra#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karl karlsson agust#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Í.Ö.Jónsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Í.Ö.Jónsson#24

Í.Ö.Jónsson#14

Í.Ö.Jónsson#32

Í.Ö.Jónsson#11

Í.Ö.Jónsson#15
Í.Ö.Jónsson#26

Í.Ö.Jónsson#9
Fylkir
1118832177135809
Đội hình xuất phát

O.Helgason#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.aguilera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ásmundsson#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.B.Asthorsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eythorsson#2 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Eythorsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gunnarsson#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.ingimundarson#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O. S. Stefansson#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.J.S.Thórdarson#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Wohler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Wohler#12

E.Wohler#10

E.Wohler#23

E.Wohler#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keflavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | UMF Njardvik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Fylkir | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | HK Kópavogur | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | Grindavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Thor Akureyri | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | UMF Selfoss | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 10 | Volsungur husavik | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 11 | Fjolnir | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | Leiknir Reykjavik | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fylkir1 - 2
HK Kópavogur
HK Kópavogur2 - 2
Fylkir
HK Kópavogur0 - 2
Fylkir
Fylkir3 - 1
HK Kópavogur
Fylkir3 - 1
HK Kópavogur
HK Kópavogur2 - 2
Fylkir
Fylkir0 - 0
HK Kópavogur
HK Kópavogur1 - 0
Fylkir
HK Kópavogur0 - 2
Fylkir
Fylkir0 - 1
HK KópavogurĐối chiếu
Phong độ gần đây của HK Kópavogur
Fjolnir1 - 5
HK Kópavogur
HK Kópavogur3 - 3
Grindavik
UMF Selfoss3 - 0
HK Kópavogur
HK Kópavogur3 - 0
Keflavik
UMF Njardvik3 - 0
HK Kópavogur
HK Kópavogur1 - 0
Leiknir Reykjavik
HK Kópavogur1 - 2
Thor Akureyri
IR Reykjavik1 - 2
HK Kópavogur
HK Kópavogur3 - 1
Volsungur husavik
Throttur Reykjavik2 - 2
HK KópavogurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fylkir
Grindavik0 - 4
Fylkir
Fylkir4 - 0
Keflavik
Leiknir Reykjavik1 - 0
Fylkir
Fylkir1 - 2
Thor Akureyri
Throttur Reykjavik2 - 1
Fylkir
Fylkir3 - 3
Fjolnir
Fylkir0 - 1
UMF Njardvik
UMF Selfoss3 - 1
Fylkir
Fylkir1 - 2
IR Reykjavik
Volsungur husavik1 - 4
FylkirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HK Kópavogur
#10#20#31#43#55#60#70
Fylkir
#12#20#30#43#52#60#70