Iceland 1. Deild Karla01:00 ngày 19/07/2025

HK Kópavogur
1 - 2

Thor Akureyri
Thống kê
Thống kê trận đấu
HK KópavogurChỉ sốThor Akureyri
3Chỉ số 215
22Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
8Chỉ số 227
4Chỉ số 28
69Chỉ số 2375
4Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
HK Kópavogur
5915211341416281
Đội hình xuất phát

thorsteinn antonsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.T.Arnarsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.L.Eiriksson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.frostason#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.gardarson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.O.Gissurarson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.K.Larusson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.S.Palsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.A.Runarsson#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

tumi thorvarsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ó.Ásgeirsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Ó.Ásgeirsson#24

Ó.Ásgeirsson#25
Ó.Ásgeirsson#88

Ó.Ásgeirsson#29

Ó.Ásgeirsson#8

Ó.Ásgeirsson#10

Ó.Ásgeirsson#21
Thor Akureyri
19191025837241165
Đội hình xuất phát

a.stefansson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.victor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ragnarsson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Magnússon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Jakobsen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.halldorsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Gunnarsson#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ý.M.Geirsson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bayiha#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ibrahima balde#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.E.Affi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.E.Affi#4
Y.E.Affi#27

Y.E.Affi#26
Y.E.Affi#13
Y.E.Affi#18

Y.E.Affi#28
Y.E.Affi#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keflavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | UMF Njardvik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Fylkir | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | HK Kópavogur | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | Grindavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Thor Akureyri | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | UMF Selfoss | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 10 | Volsungur husavik | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 11 | Fjolnir | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | Leiknir Reykjavik | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thor Akureyri1 - 1
HK Kópavogur
Thor Akureyri4 - 1
HK Kópavogur
HK Kópavogur0 - 2
Thor Akureyri
Thor Akureyri2 - 0
HK Kópavogur
HK Kópavogur3 - 1
Thor Akureyri
HK Kópavogur1 - 0
Thor Akureyri
HK Kópavogur4 - 1
Thor Akureyri
Thor Akureyri2 - 2
HK Kópavogur
Thor Akureyri3 - 2
HK Kópavogur
HK Kópavogur4 - 3
Thor AkureyriĐối chiếu
Phong độ gần đây của HK Kópavogur
IR Reykjavik1 - 2
HK Kópavogur
HK Kópavogur3 - 1
Volsungur husavik
Throttur Reykjavik2 - 2
HK Kópavogur
Fylkir1 - 2
HK Kópavogur
HK Kópavogur3 - 0
Fjolnir
Grindavik2 - 1
HK Kópavogur
HK Kópavogur4 - 1
UMF Selfoss
Keflavik0 - 3
HK Kópavogur
HK Kópavogur1 - 3
UMF Njardvik
Leiknir Reykjavik0 - 1
HK KópavogurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thor Akureyri
Thor Akureyri2 - 0
Leiknir Reykjavik
Thor Akureyri1 - 2
Throttur Reykjavik
Fjolnir0 - 5
Thor Akureyri
Thor Akureyri2 - 0
UMF Selfoss
Vestri2 - 0
Thor Akureyri
UMF Njardvik3 - 1
Thor Akureyri
Thor Akureyri1 - 1
IR Reykjavik
Volsungur husavik3 - 1
Thor Akureyri
Thor Akureyri4 - 1
Fylkir
Grindavik3 - 4
Thor AkureyriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HK Kópavogur
#11#21#30#44#54#60#70
Thor Akureyri
#12#22#30#43#58#60#70