Iceland 1. Deild Karla21:00 ngày 23/08/2025

Grindavik
0 - 4

Fylkir
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrindavikChỉ sốFylkir
4Chỉ số 28
71Chỉ số 2396
2Chỉ số 30
3Chỉ số 218
27Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 223
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Grindavik
729232121116925331
Đội hình xuất phát

A.Finnbogason#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gavilan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.T.Gudmundsson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.gunnarsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Heimisson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

breki hermannsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nieblas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Á.Róbertsson#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Sanniez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sidoel#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Niemela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Niemela#20
M.Niemela#12
M.Niemela#26

M.Niemela#6
M.Niemela#18
M.Niemela#27
M.Niemela#14
Fylkir
1980513718172311
Đội hình xuất phát

O.Helgason#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Wohler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.J.S.Thórdarson#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O. S. Stefansson#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.ingimundarson#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gunnarsson#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.ValGunnarsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Eythorsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eythorsson#2 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.B.Asthorsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.aguilera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

p.aguilera#70
p.aguilera#6

p.aguilera#10

p.aguilera#12

p.aguilera#23

p.aguilera#20

p.aguilera#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keflavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | UMF Njardvik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Fylkir | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | HK Kópavogur | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | Grindavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Thor Akureyri | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | UMF Selfoss | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 10 | Volsungur husavik | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 11 | Fjolnir | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | Leiknir Reykjavik | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fylkir1 - 1
Grindavik
Fylkir5 - 2
Grindavik
Grindavik1 - 0
Fylkir
Fylkir2 - 0
Grindavik
Fylkir2 - 1
Grindavik
Grindavik1 - 0
Fylkir
Grindavik0 - 0
Fylkir
Fylkir3 - 1
Grindavik
Grindavik2 - 1
Fylkir
Grindavik3 - 0
FylkirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grindavik
HK Kópavogur3 - 3
Grindavik
Keflavik4 - 0
Grindavik
Grindavik3 - 2
Leiknir Reykjavik
Thor Akureyri2 - 0
Grindavik
Grindavik1 - 2
Throttur Reykjavik
Grindavik0 - 2
UMF Selfoss
Fjolnir2 - 3
Grindavik
Grindavik1 - 4
Keflavik
Grindavik1 - 5
UMF Njardvik
IR Reykjavik6 - 1
GrindavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fylkir
Fylkir4 - 0
Keflavik
Leiknir Reykjavik1 - 0
Fylkir
Fylkir1 - 2
Thor Akureyri
Throttur Reykjavik2 - 1
Fylkir
Fylkir3 - 3
Fjolnir
Fylkir0 - 1
UMF Njardvik
UMF Selfoss3 - 1
Fylkir
Fylkir1 - 2
IR Reykjavik
Volsungur husavik1 - 4
Fylkir
Fylkir1 - 2
HK KópavogurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grindavik
#10#20#30#42#54#60#70
Fylkir
#14#23#30#40#58#60#70