Malta Premier League20:00 ngày 19/01/2025

Hibernians FC
1 - 2

Hamrun Spartans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hibernians FCChỉ sốHamrun Spartans
0Chỉ số 81
91Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
1Chỉ số 223
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 34
4Chỉ số 216
34Chỉ số 2444
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Hibernians FC
00000000000
Đội hình xuất phát

M.Ellul#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Alfred#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Xuereb#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bruno#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.E.Martinis#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Degabriele#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Falcone#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gabriel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kristensen#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Khevin Rodrigo Fraga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H. Sacco#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H. Sacco#0
H. Sacco#0
H. Sacco#0
H. Sacco#0
H. Sacco#0

H. Sacco#0
H. Sacco#0
H. Sacco#0
H. Sacco#0
H. Sacco#0
H. Sacco#0
Hamrun Spartans
00000000000
Đội hình xuất phát

Talison Lui Barboza#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Čađenović#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Montebello#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mbong#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Marcelina#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lopes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elionay#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Camenzuli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Borg#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bonello#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Bjeličić#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Bjeličić#0

O.Bjeličić#0

O.Bjeličić#0

O.Bjeličić#0

O.Bjeličić#0

O.Bjeličić#0

O.Bjeličić#0
O.Bjeličić#0

O.Bjeličić#0

O.Bjeličić#0
O.Bjeličić#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Floriana F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naxxar Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Balzan FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | Hibernians FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Birkirkara FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Hibernians FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 4 | Floriana F.C. | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | Mosta FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Gzira United | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | Melita FC Saint Julian | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 9 | Marsaxlokk FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 12 | Żabbar St. Patrick F.C. | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sliema Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Hibernians FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Melita FC Saint Julian | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Naxxar Lions | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Balzan FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Marsaxlokk FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Mosta FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Gzira United | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Melita FC Saint Julian | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Naxxar Lions | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hibernians FC0 - 3
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 2
Hibernians FC
Hamrun Spartans1 - 1
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 4
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 1
Hibernians FC
Hamrun Spartans2 - 1
Hibernians FC
Hamrun Spartans0 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 0
Hamrun SpartansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernians FC
Hibernians FC3 - 0
Zebbug Rangers
Melita FC Saint Julian2 - 3
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 3
Hamrun Spartans
Birkirkara FC0 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC3 - 2
Mosta FC
Floriana F.C.2 - 0
Hibernians FC
Sliema Wanderers FC3 - 1
Hibernians FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Hibernians FC
Balzan FC0 - 1
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 0
Melita FC Saint JulianĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamrun Spartans
Hamrun Spartans5 - 0
Swieqi United
Marsaxlokk FC1 - 6
Hamrun Spartans
Hibernians FC0 - 3
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 2
Mosta FC
Hamrun Spartans2 - 0
Sliema Wanderers FC
Floriana F.C.1 - 2
Hamrun Spartans
Sliema Wanderers FC1 - 1
Hamrun Spartans
Birkirkara FC0 - 2
Hamrun Spartans
Gzira United1 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 3
Marsaxlokk FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hibernians FC
#11#20#30#44#56#60#70
Hamrun Spartans
#12#21#30#44#53#60#70
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.