French Ligue 120:00 ngày 17/08/2025

Stade Brestois 29
3 - 3

LOSC Lille
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Brestois 29Chỉ sốLOSC Lille
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
13Chỉ số 224
2Chỉ số 31
35Chỉ số 2443
94Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-3-3177526223208101917
Đội hình xuất phát

R.Majecki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.LeCardinal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B·Locko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Doumbia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.L.Melou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.DelCastillo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Baldé#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Baldé#18

M.Baldé#36

M.Baldé#33

M.Baldé#28

M.Baldé#12

M.Baldé#29

M.Baldé#4

M.Baldé#30

M.Baldé#11
LOSC Lille
Sơ đồ 4-2-3-1136341517211410279
Đội hình xuất phát

B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Touré#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Alexsandro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Perraud#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Mukau#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Broholm#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Haraldsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Correia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Giroud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Giroud#16

O.Giroud#32
O.Giroud#44

O.Giroud#6

O.Giroud#41

O.Giroud#42

O.Giroud#43

O.Giroud#7

O.Giroud#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Brestois 292 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille3 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
Stade Brestois 29
LOSC Lille2 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 0
LOSC Lille
Stade Brestois 292 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
Stade Brestois 29
LOSC Lille0 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 2
LOSC LilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
Sassuolo
Napoli1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
Havre Athletic Club
Stade Rennais FC2 - 3
Stade Brestois 29
Concarneau1 - 2
Stade Brestois 29
OGC Nice6 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
LOSC Lille
Stade Brestois 291 - 0
Montpellier Hérault SC
Marseille4 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 3
RC LensĐối chiếu
Phong độ gần đây của LOSC Lille
West Ham United1 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille3 - 0
Venezia
Borussia Dortmund3 - 2
LOSC Lille
Como3 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille5 - 0
Amiens
LOSC Lille2 - 0
Gent B
LOSC Lille2 - 1
Stade DE Reims
Stade Brestois 292 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
Marseille
Angers SCO0 - 2
LOSC LilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Brestois 29
#13#21#30#42#52#60#70
LOSC Lille
#13#22#30#41#52#60#70
Paris Saint Germain
Lyon
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace
Lorient
Toulouse FC
Paris FC
AJ Auxerre
FC Nantes
Metz