United Arab Emirates Division 1 Group A20:05 ngày 23/01/2026

Dibba Al-Hisn
3 - 3

Al-Hamriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dibba Al-HisnChỉ sốAl-Hamriyah
8Chỉ số 25
73Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 223
77Chỉ số 2441
0Chỉ số 42
2Chỉ số 35
7Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dibba Al-Hisn1 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 1
Dibba Al-Hisn
Al-Hamriyah0 - 3
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn3 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah2 - 3
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn2 - 2
Al-Hamriyah
Dibba Al-Hisn2 - 3
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 0
Dibba Al-Hisn
Al-Hamriyah3 - 1
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn0 - 0
Al-HamriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dibba Al-Hisn
Al-Ittifaq Dubai0 - 3
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn0 - 2
Al Orooba(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 3
Dibba Al-Hisn
Ahli Al-Fujirah3 - 2
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn2 - 0
Masfout
Gulf United FC2 - 0
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn2 - 0
Dubai United
Emirates Club2 - 2
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn1 - 0
Hatta
Dibba Al-Hisn1 - 2
Dubai UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hamriyah
Al-Hamriyah4 - 5
Hatta
Al-Hamriyah2 - 3
Al Arabi(UAE)
Ahli Al-Fujirah1 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 1
Al-Jazira Al-Hamra
Al-Hamriyah1 - 0
Al-Ittifaq Dubai
Majd FC1 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 1
City Club
Al Thaid0 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 7
Al-Ain FC
Al Orooba(UAE)1 - 1
Al-HamriyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dibba Al-Hisn
#13#21#30#42#58#60#70
Al-Hamriyah
#13#23#32#45#55#60#70