United Arab Emirates Division 1 Group A20:15 ngày 07/02/2026

Dibba Al-Hisn
4 - 1

City Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dibba Al-HisnChỉ sốCity Club
12Chỉ số 214
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2432
6Chỉ số 224
60Chỉ số 2540
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2381
1Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dibba Al-Hisn4 - 1
City Club
City Club1 - 2
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn0 - 0
City Club
Dibba Al-Hisn1 - 0
City Club
City Club0 - 5
Dibba Al-Hisn
City Club0 - 1
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn4 - 0
City ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dibba Al-Hisn
Al Thaid1 - 1
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn3 - 3
Al-Hamriyah
Al-Ittifaq Dubai0 - 3
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn0 - 2
Al Orooba(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 3
Dibba Al-Hisn
Ahli Al-Fujirah3 - 2
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn2 - 0
Masfout
Gulf United FC2 - 0
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn2 - 0
Dubai United
Emirates Club2 - 2
Dibba Al-HisnĐối chiếu
Phong độ gần đây của City Club
City Club0 - 5
Hatta
Ahli Al-Fujirah2 - 1
City Club
City Club3 - 2
Al-Jazira Al-Hamra
Majd FC1 - 1
City Club
City Club0 - 1
Al Thaid
Al-Hamriyah0 - 1
City Club
City Club3 - 0
Al-Ittifaq Dubai
Al Orooba(UAE)2 - 2
City Club
City Club2 - 2
Al Arabi(UAE)
Masfout1 - 1
City ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dibba Al-Hisn
#14#21#30#41#58#60#70
City Club
#11#20#30#40#53#60#70