Sweden Division 122:00 ngày 29/03/2025

Torslanda IK
3 - 0

Oskarshamns AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torslanda IKChỉ sốOskarshamns AIK
4Chỉ số 213
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 221
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
76Chỉ số 23108
60Chỉ số 2458
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Torslanda IK
91514174821231136
Đội hình xuất phát
Liam bjorninger#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

owen price parker#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Axede#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albin bergstrom#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Edge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ludvig eknander#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Johansson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fabian Påhlman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel noller#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Wennergrund#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dominic wooldridge#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dominic wooldridge#25
dominic wooldridge#5
dominic wooldridge#19
dominic wooldridge#3
dominic wooldridge#23

dominic wooldridge#32
dominic wooldridge#7
Oskarshamns AIK
471019621577122732
Đội hình xuất phát
Yusuf aksoy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.ali#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Alnator#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gustav arvidsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Blomdahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cronvall#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hallberg#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nåvik#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas bengt pettersson#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Renato#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Basic#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Basic#1
M.Basic#14
M.Basic#2
M.Basic#3
M.Basic#26

M.Basic#9
M.Basic#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Torslanda IK
Falkenberg2 - 0
Torslanda IK
IK Oddevold6 - 2
Torslanda IK
Malmo FF2 - 2
Torslanda IK
Orgryte1 - 0
Torslanda IK
Tvaakers IF2 - 3
Torslanda IK
Torslanda IK2 - 1
Lunds BK
BK Olympic2 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK1 - 0
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan1 - 1
Torslanda IK
Torslanda IK2 - 0
Eskilsminne IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oskarshamns AIK
Oskarshamns AIK1 - 0
Halmstads
Oskarshamns AIK0 - 1
Osters IF
Oskarshamns AIK0 - 0
Motala AIF FK
Oskarshamns AIK0 - 0
Åtvidabergs FF
Kalmar2 - 2
Oskarshamns AIK
Osters IF8 - 0
Oskarshamns AIK
Oskarshamns AIK1 - 1
Torns IF
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Oskarshamns AIK
Oskarshamns AIK3 - 2
Onsala BK
Torslanda IK1 - 0
Oskarshamns AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torslanda IK
#13#22#30#41#57#60#70
Oskarshamns AIK
#10#20#30#42#53#60#70
Ljungskile
FC Rosengard
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Skovde AIK
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK