Gambia League First Division23:10 ngày 24/04/2025

Harts Academy FC
1 - 2

Fortune FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harts Academy FCChỉ sốFortune FC
3Chỉ số 228
48Chỉ số 2461
4Chỉ số 32
87Chỉ số 2374
1Chỉ số 41
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 213
0Chỉ số 81
4Chỉ số 27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Harts Academy FC
Real Banjul2 - 0
Harts Academy FC
Harts Academy FC1 - 0
Gambia Armed Force
Harts Academy FC1 - 1
BST Galaxy
Banjul Hawks FC3 - 2
Harts Academy FC
Harts Academy FC2 - 1
Real Banjul
Fortune FC0 - 1
Harts Academy FC
Harts Academy FC1 - 1
Steve Biko FC
BST Galaxy0 - 1
Harts Academy FC
Harts Academy FC0 - 0
Banjul United
Team Rhino FC2 - 4
Harts Academy FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortune FC
Fortune FC0 - 1
Gambian Dutch Lions
Falcons FC1 - 2
Fortune FC
Greater Tomorrow FC0 - 2
Fortune FC
BST Galaxy0 - 1
Fortune FC
Gambian Dutch Lions0 - 1
Fortune FC
Fortune FC0 - 1
Harts Academy FC
Bombada FC1 - 2
Fortune FC
Fortune FC5 - 0
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force2 - 1
Fortune FC
Fortune FC0 - 1
Real BanjulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harts Academy FC
#11#20#31#44#54#60#70
Fortune FC
#12#22#31#42#57#60#70
Brikama United
TMT FA
Marimoo