Gambia League First Division23:30 ngày 14/03/2025

Gambian Dutch Lions
0 - 1

Fortune FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gambian Dutch LionsChỉ sốFortune FC
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
42Chỉ số 2558
84Chỉ số 2396
4Chỉ số 214
51Chỉ số 2478
5Chỉ số 2215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 219
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gambian Dutch Lions
Steve Biko FC1 - 0
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions0 - 0
BST Galaxy
Banjul United1 - 0
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions2 - 1
Team Rhino FC
Marimoo0 - 0
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions1 - 0
TMT FA
Banjul Hawks FC3 - 1
Gambian Dutch Lions
Gambian Dutch Lions0 - 0
Falcons FC
Gambian Dutch Lions2 - 1
Brikama United
Harts Academy FC5 - 0
Gambian Dutch LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortune FC
Fortune FC0 - 1
Harts Academy FC
Bombada FC1 - 2
Fortune FC
Fortune FC5 - 0
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force2 - 1
Fortune FC
Fortune FC0 - 1
Real Banjul
Fortune FC0 - 1
Brikama United
Steve Biko FC0 - 1
Fortune FC
Fortune FC1 - 2
BST Galaxy
Banjul United0 - 2
Fortune FC
Fortune FC1 - 0
Team Rhino FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gambian Dutch Lions
#10#20#30#42#54#60#70
Fortune FC
#11#20#30#41#514#60#70