English Football League Two19:00 ngày 26/04/2025

Harrogate Town
1 - 3

Notts County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harrogate TownChỉ sốNotts County
59Chỉ số 2463
0Chỉ số 40
114Chỉ số 23143
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
13Chỉ số 227
6Chỉ số 25
7Chỉ số 219
32Chỉ số 2568
Lineup
Đội hình trận đấu
Harrogate Town
Sơ đồ 4-2-3-13121553042718242125
Đội hình xuất phát

J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Asare#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Moon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Gibson#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Falkingham#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Fox#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Muldoon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.March#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Taylor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Tom Cursons#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tom Cursons#1

Tom Cursons#20

Tom Cursons#10

Tom Cursons#11

Tom Cursons#22

Tom Cursons#3

Tom Cursons#28
Notts County
Sơ đồ 3-4-2-113542331810111729
Đội hình xuất phát

A.Bass#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.McDonald#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Platt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bedeau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Gordon#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Abbott#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Palmer#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Jones#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Grant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.McGoldrick#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Jatta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jatta#16

A.Jatta#22

A.Jatta#6

A.Jatta#36

A.Jatta#28

A.Jatta#30

A.Jatta#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Notts County1 - 0
Harrogate Town
Notts County3 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town3 - 1
Notts County
Notts County0 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town3 - 1
Notts County
Harrogate Town0 - 2
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harrogate Town
Harrogate Town3 - 1
Fleetwood Town
Walsall2 - 2
Harrogate Town
Harrogate Town2 - 2
Grimsby Town
AFC Wimbledon1 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town3 - 2
Tranmere Rovers
Harrogate Town1 - 1
Gillingham
Chesterfield0 - 0
Harrogate Town
Newport County3 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town1 - 0
Carlisle United
Port Vale0 - 0
Harrogate TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notts County
Notts County1 - 2
Cheltenham Town
Bradford City1 - 1
Notts County
Notts County1 - 3
Salford City
Colchester United1 - 0
Notts County
Notts County3 - 0
Milton Keynes Dons
Newport County0 - 2
Notts County
Notts County0 - 0
Crewe Alexandra
Notts County1 - 2
Chesterfield
Grimsby Town0 - 2
Notts County
AFC Wimbledon2 - 0
Notts CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harrogate Town
#11#21#30#40#56#60#70
Notts County
#13#21#30#40#55#60#70
Doncaster Rovers
Bromley
Swindon Town
Barrow
Accrington Stanley
Morecambe