Jamaica Premier League03:30 ngày 14/04/2025

Harbour View FC
2 - 2

Cavalier FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harbour View FCChỉ sốCavalier FC
6Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
88Chỉ số 23129
2Chỉ số 28
40Chỉ số 2485
Lineup
Đội hình trận đấu
Harbour View FC
3136239213204511716
Đội hình xuất phát
d.green#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Trey bennett#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rohane brown#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andre fagan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.harding#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
okeemo jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kung#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Reid#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
romario palma#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ajeanie talbott#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.stewart#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
g.stewart#39
g.stewart#10
g.stewart#40
g.stewart#24
g.stewart#26
g.stewart#22
g.stewart#11
g.stewart#37
Cavalier FC
11113107527825334
Đội hình xuất phát

barclett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ainsworth#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dwayne allen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.atkinson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Calvin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.King#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mcleary#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adrian reid#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rigters#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shaquille stein#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Watson#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Watson#3

S.Watson#9
S.Watson#15
S.Watson#20
S.Watson#30
S.Watson#40
S.Watson#19

S.Watson#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cavalier FC0 - 1
Harbour View FC
Harbour View FC0 - 0
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC1 - 3
Cavalier FC
Cavalier FC0 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC0 - 5
Cavalier FC
Cavalier FC2 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC0 - 1
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 2
Harbour View FC
Harbour View FC1 - 1
Cavalier FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harbour View FC
Mount Pleasant FA3 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC0 - 0
Racing United
Dunbeholden FC0 - 1
Harbour View FC
Waterhouse FC3 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC0 - 2
Portmore United
Humble Lions1 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC3 - 0
Chapelton
Harbour View FC0 - 0
Molynes United
Montego Bay Utd1 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC2 - 2
Tivoli GardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalier FC
Cavalier FC1 - 0
Portmore United
Cavalier FC3 - 1
Vere United
Tivoli Gardens1 - 1
Cavalier FC
Arnett Gardens2 - 2
Cavalier FC
Humble Lions3 - 1
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 0
Dunbeholden FC
Cavalier FC0 - 2
Inter Miami CF
Waterhouse FC1 - 1
Cavalier FC
Inter Miami CF2 - 0
Cavalier FC
Chapelton1 - 2
Cavalier FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harbour View FC
#12#22#30#42#52#60#70
Cavalier FC
#12#20#30#43#58#60#70