Jamaica Premier League03:00 ngày 24/02/2025

Harbour View FC
2 - 2

Tivoli Gardens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harbour View FCChỉ sốTivoli Gardens
1Chỉ số 80
1Chỉ số 34
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 24
47Chỉ số 2450
80Chỉ số 2391
10Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Harbour View FC
10456227242034171630
Đội hình xuất phát
O.Chong#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Reid#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raul parchment#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.murray#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Timar lewis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tahair lawrence#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kung#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chidalu chukwuemeka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ajeanie talbott#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
g.stewart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anthony bennett#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Anthony bennett#37
Anthony bennett#11
Anthony bennett#26
Anthony bennett#23
Anthony bennett#9

Anthony bennett#25
Anthony bennett#21
Anthony bennett#3
Tivoli Gardens
332048295261131725
Đội hình xuất phát
n.clarke#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
janoi williams#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.thomas#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kimarley smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Keno simpson#29 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.pryce#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roshawn oldfield#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anthony nelson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lewis#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nickalia fuller#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cockings#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
cockings#3
cockings#10
cockings#28
cockings#16
cockings#23
cockings#24
cockings#30
cockings#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tivoli Gardens6 - 0
Harbour View FC
Tivoli Gardens1 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC0 - 3
Tivoli Gardens
Harbour View FC2 - 2
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens1 - 1
Harbour View FC
Harbour View FC3 - 3
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens1 - 2
Harbour View FC
Harbour View FC1 - 3
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens3 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC1 - 0
Tivoli GardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harbour View FC
Cavalier FC0 - 1
Harbour View FC
Harbour View FC0 - 1
Arnett Gardens
Vere United1 - 1
Harbour View FC
Harbour View FC2 - 1
Mount Pleasant FA
Racing United1 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC4 - 1
Dunbeholden FC
Harbour View FC0 - 1
Waterhouse FC
Portmore United4 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC1 - 1
Humble Lions
Molynes United3 - 1
Harbour View FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tivoli Gardens
Tivoli Gardens2 - 1
Vere United
Montego Bay Utd3 - 1
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens1 - 1
Chapelton
Tivoli Gardens3 - 5
Arnett Gardens
Cavalier FC0 - 0
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens0 - 1
Mount Pleasant FA
Racing United2 - 0
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens2 - 0
Dunbeholden FC
Waterhouse FC0 - 1
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens1 - 1
Portmore UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harbour View FC
#12#20#30#41#54#60#70
Tivoli Gardens
#12#22#30#44#54#60#70