Jamaica Premier League04:30 ngày 21/02/2025

Cavalier FC
0 - 1

Harbour View FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cavalier FCChỉ sốHarbour View FC
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
3Chỉ số 31
111Chỉ số 2456
4Chỉ số 221
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
134Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
Cavalier FC
42527657151011113
Đội hình xuất phát
S.Watson#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rigters#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mcleary#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Laing#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.king#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Calvin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oneil bryan#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.atkinson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

barclett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Ainsworth#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dwayne allen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Dwayne allen#14

Dwayne allen#9
Dwayne allen#20
Dwayne allen#17
Dwayne allen#21
Dwayne allen#40
Dwayne allen#19
Dwayne allen#26
Dwayne allen#33
Harbour View FC
30101423920645241617
Đội hình xuất phát
Anthony bennett#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Chong#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Trey bennett#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rohane brown#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andre fagan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kung#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raul parchment#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Reid#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tahair lawrence#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.stewart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ajeanie talbott#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ajeanie talbott#31
ajeanie talbott#37
ajeanie talbott#11
ajeanie talbott#8
ajeanie talbott#26

ajeanie talbott#25
ajeanie talbott#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harbour View FC0 - 0
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC1 - 3
Cavalier FC
Cavalier FC0 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC0 - 5
Cavalier FC
Cavalier FC2 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC0 - 1
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 2
Harbour View FC
Harbour View FC1 - 1
Cavalier FC
Harbour View FC0 - 2
Cavalier FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalier FC
Molynes United0 - 3
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 1
Montego Bay Utd
Vere United1 - 2
Cavalier FC
Cavalier FC0 - 0
Tivoli Gardens
Cavalier FC2 - 2
Arnett Gardens
Mount Pleasant FA3 - 0
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 1
Racing United
Dunbeholden FC0 - 2
Cavalier FC
Cavalier FC2 - 2
Waterhouse FC
Portmore United1 - 1
Cavalier FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harbour View FC
Harbour View FC0 - 1
Arnett Gardens
Vere United1 - 1
Harbour View FC
Harbour View FC2 - 1
Mount Pleasant FA
Racing United1 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC4 - 1
Dunbeholden FC
Harbour View FC0 - 1
Waterhouse FC
Portmore United4 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC1 - 1
Humble Lions
Molynes United3 - 1
Harbour View FC
Harbour View FC0 - 1
Montego Bay UtdĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cavalier FC
#10#20#30#43#56#60#70
Harbour View FC
#11#21#30#41#51#60#70
Chapelton