Jamaica Premier League07:45 ngày 01/04/2025

Arnett Gardens
2 - 2

Cavalier FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arnett GardensChỉ sốCavalier FC
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2451
5Chỉ số 215
2Chỉ số 33
105Chỉ số 2392
5Chỉ số 26
0Chỉ số 81
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Arnett Gardens
93161811138156455
Đội hình xuất phát
W.Brown#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shane watson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.thomas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaheim thomas#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.smith#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabian·Reid#13 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.martin#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tarique jones#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel jones#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Chavany·Willis#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.williams#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.williams#27
r.williams#19
r.williams#12
r.williams#10
r.williams#21
r.williams#7
r.williams#31
r.williams#22
r.williams#1
Cavalier FC
3133252765307101311
Đội hình xuất phát

J.White#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shaquille stein#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rigters#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mcleary#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Laing#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.King#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
alexavier gooden#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Calvin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.atkinson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dwayne allen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ainsworth#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Ainsworth#4
C.Ainsworth#3

C.Ainsworth#14
C.Ainsworth#19
C.Ainsworth#17
C.Ainsworth#20
C.Ainsworth#15

C.Ainsworth#1

C.Ainsworth#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cavalier FC2 - 2
Arnett Gardens
Arnett Gardens1 - 2
Cavalier FC
Arnett Gardens1 - 4
Cavalier FC
Cavalier FC3 - 1
Arnett Gardens
Arnett Gardens1 - 1
Cavalier FC
Arnett Gardens2 - 2
Cavalier FC
Cavalier FC3 - 0
Arnett Gardens
Arnett Gardens2 - 1
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 2
Arnett Gardens
Cavalier FC1 - 0
Arnett GardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arnett Gardens
Molynes United0 - 4
Arnett Gardens
Montego Bay Utd2 - 2
Arnett Gardens
Arnett Gardens4 - 1
Dunbeholden FC
Arnett Gardens2 - 2
Racing United
Chapelton0 - 5
Arnett Gardens
Vere United0 - 2
Arnett Gardens
Arnett Gardens0 - 0
Portmore United
Harbour View FC0 - 1
Arnett Gardens
Arnett Gardens3 - 2
Waterhouse FC
Tivoli Gardens3 - 5
Arnett GardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalier FC
Humble Lions3 - 1
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 0
Dunbeholden FC
Cavalier FC0 - 2
Inter Miami CF
Waterhouse FC1 - 1
Cavalier FC
Inter Miami CF2 - 0
Cavalier FC
Chapelton1 - 2
Cavalier FC
Cavalier FC0 - 1
Harbour View FC
Molynes United0 - 3
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 1
Montego Bay Utd
Vere United1 - 2
Cavalier FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arnett Gardens
#12#22#30#42#55#60#70
Cavalier FC
#12#22#30#43#56#60#70
Mount Pleasant FA