Israel Leumit League00:00 ngày 11/02/2025

Hapoel Rishon Lezion
1 - 2

Bnei Yehuda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Rishon LezionChỉ sốBnei Yehuda
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
50Chỉ số 2451
5Chỉ số 27
97Chỉ số 23103
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 33
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Rishon Lezion
00000000000
Đội hình xuất phát

D.Jan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Broun#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Cohen#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kingsley#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Maliach#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mphande#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ofek osher#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Petshi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Semel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yanko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Zrihan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Zrihan#0

R.Zrihan#0

R.Zrihan#0
R.Zrihan#0
R.Zrihan#0
R.Zrihan#0

R.Zrihan#0
R.Zrihan#0

R.Zrihan#0
Bnei Yehuda
00000000000
Đội hình xuất phát
Jonathan Anim Agyapong#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ziv Ben Shimol#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Israeli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.itzhak#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nehoray Kariv#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Manzinga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Mor#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O. Onanuga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sason#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N. Tarasov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Trost#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Trost#0
I.Trost#0

I.Trost#0
I.Trost#0

I.Trost#0
I.Trost#0
I.Trost#0
I.Trost#0

I.Trost#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bnei Yehuda1 - 0
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion0 - 2
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda3 - 0
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion0 - 1
Bnei Yehuda
Hapoel Rishon Lezion1 - 0
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda2 - 2
Hapoel Rishon Lezion
Bnei Yehuda2 - 3
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion2 - 0
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda2 - 4
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion2 - 1
Bnei YehudaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Afula0 - 1
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion1 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Kfar Saba2 - 2
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion2 - 0
Maccabi Herzliya
Hapoel Akko1 - 2
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion0 - 1
Kafr Qasim
Hapoel Tel Aviv3 - 0
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Umm Al Fahm0 - 1
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion1 - 4
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Rishon Lezion0 - 1
Ironi ModiinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Yehuda
Hapoel Ramat Gan2 - 0
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda0 - 1
Hapoel Afula
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 2
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda1 - 1
Hapoel Kfar Saba
Maccabi Herzliya3 - 2
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda0 - 1
Hapoel Akko
Hapoel Ramat Gan2 - 2
Bnei Yehuda
Kafr Qasim0 - 1
Bnei Yehuda
Hapoel Tel Aviv2 - 1
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda2 - 0
Hapoel Umm Al FahmĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Rishon Lezion
#11#21#30#41#55#60#70
Bnei Yehuda
#12#21#30#43#57#60#70
Hapoel Petah Tikva
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Raanana