Israel Leumit League20:00 ngày 31/01/2025

Hapoel Rishon Lezion
1 - 1

Maccabi Kabilio Jaffa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Rishon LezionChỉ sốMaccabi Kabilio Jaffa
62Chỉ số 2538
81Chỉ số 2357
64Chỉ số 2433
1Chỉ số 222
1Chỉ số 212
3Chỉ số 35
0Chỉ số 80
11Chỉ số 21
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Rishon Lezion
00000000000
Đội hình xuất phát
S.Cohen#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Izan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Maliach#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mphande#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ofek osher#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Petshi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Zrihan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

itay zada#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yanko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Semel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Semel#0

M.Semel#0
M.Semel#0
M.Semel#0

M.Semel#0
M.Semel#0
M.Semel#0

M.Semel#0
M.Semel#0
Maccabi Kabilio Jaffa
00000000000
Đội hình xuất phát

i.nortey#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Badjie#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Daloya#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Gannon#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Magbo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Maman#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mrsulja#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ronen Peretz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tiram#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Zahavi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zrihan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Zrihan#0
N.Zrihan#0
N.Zrihan#0
N.Zrihan#0
N.Zrihan#0
N.Zrihan#0
N.Zrihan#0
N.Zrihan#0
N.Zrihan#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Kabilio Jaffa2 - 0
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion1 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 2
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion0 - 2
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Rishon Lezion2 - 3
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Rishon Lezion0 - 3
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Rishon Lezion2 - 2
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa0 - 1
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion1 - 1
Maccabi Kabilio JaffaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Kfar Saba2 - 2
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion2 - 0
Maccabi Herzliya
Hapoel Akko1 - 2
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion0 - 1
Kafr Qasim
Hapoel Tel Aviv3 - 0
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Umm Al Fahm0 - 1
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion1 - 4
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Rishon Lezion0 - 1
Ironi Modiin
Hapoel Nof HaGalil3 - 2
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion2 - 0
Hapoel RaananaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 2
Bnei Yehuda
Hapoel Afula2 - 2
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Ramat Gan2 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa0 - 1
Hapoel Kfar Saba
Maccabi Herzliya1 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Akko2 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 1
Kafr Qasim
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv3 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa3 - 1
Hapoel Umm Al FahmĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Rishon Lezion
#11#21#30#43#511#60#70
Maccabi Kabilio Jaffa
#11#21#30#45#51#60#70
Hapoel Petah Tikva
Ironi Nir Ramat HaSharon