Israel Leumit League00:00 ngày 05/02/2025

Hapoel Ramat Gan
2 - 0

Bnei Yehuda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Ramat GanChỉ sốBnei Yehuda
9Chỉ số 213
54Chỉ số 2546
77Chỉ số 2458
104Chỉ số 2388
3Chỉ số 32
0Chỉ số 41
8Chỉ số 228
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Ramat Gan
00000000000
Đội hình xuất phát
M.Buskila#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Shamir#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Adams#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dror#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Israeli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kanuk#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Levy#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.meir#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
IdoMizrahi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Mizrachi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Nachmias#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Nachmias#0
R.Nachmias#0

R.Nachmias#0
R.Nachmias#0
R.Nachmias#0

R.Nachmias#0

R.Nachmias#0
R.Nachmias#0
R.Nachmias#0
Bnei Yehuda
00000000000
Đội hình xuất phát
Jonathan Anim Agyapong#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ziv Ben Shimol#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Brik#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yuval Fiven#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Israeli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.itzhak#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Manzinga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Mor#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O. Onanuga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sason#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N. Tarasov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N. Tarasov#0
N. Tarasov#0

N. Tarasov#0
N. Tarasov#0
N. Tarasov#0
N. Tarasov#0
N. Tarasov#0
N. Tarasov#0

N. Tarasov#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Ramat Gan2 - 2
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda1 - 3
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan1 - 1
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda2 - 2
Hapoel Ramat Gan
Bnei Yehuda0 - 5
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan0 - 1
Bnei Yehuda
Hapoel Ramat Gan1 - 2
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda1 - 1
Hapoel Ramat Gan
Bnei Yehuda2 - 1
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan0 - 2
Bnei YehudaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Ramat Gan
Hapoel Umm Al Fahm1 - 0
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan3 - 1
Hapoel Afula
Hapoel Kfar Shalem0 - 2
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan7 - 0
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Ramat Gan2 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Ramat Gan3 - 1
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Ramat Gan2 - 2
Bnei Yehuda
Hapoel Kfar Saba2 - 2
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Raanana0 - 1
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan6 - 0
Maccabi HerzliyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Yehuda
Bnei Yehuda0 - 1
Hapoel Afula
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 2
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda1 - 1
Hapoel Kfar Saba
Maccabi Herzliya3 - 2
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda0 - 1
Hapoel Akko
Hapoel Ramat Gan2 - 2
Bnei Yehuda
Kafr Qasim0 - 1
Bnei Yehuda
Hapoel Tel Aviv2 - 1
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda2 - 0
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Kfar Shalem2 - 1
Bnei YehudaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Ramat Gan
#12#20#30#43#56#60#70
Bnei Yehuda
#10#20#31#42#54#60#70
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Rishon Lezion