Israel Leumit League20:00 ngày 31/01/2025

Bnei Yehuda
0 - 1

Hapoel Afula
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bnei YehudaChỉ sốHapoel Afula
6Chỉ số 228
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
114Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2448
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 215
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Bnei Yehuda
00000000000
Đội hình xuất phát
Y.Brik#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ziv Ben Shimol#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yuval Fiven#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Israeli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.itzhak#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.lomtadze#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Luzon#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Manzinga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sason#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O. Onanuga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Mor#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Mor#0
Y.Mor#0
Y.Mor#0
Y.Mor#0
Y.Mor#0
Y.Mor#0
Y.Mor#0
Y.Mor#0
Y.Mor#0
Hapoel Afula
00000000000
Đội hình xuất phát
D.Azurel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Azubel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Elimelech#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ginat#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmad Khalaila#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Lugasi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Na'aman#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Nassar#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nazim#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Ozer#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Serdal#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Serdal#0
N.Serdal#0
N.Serdal#0
N.Serdal#0
N.Serdal#0

N.Serdal#0
N.Serdal#0
N.Serdal#0

N.Serdal#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Afula2 - 2
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda4 - 2
Hapoel Afula
Hapoel Afula1 - 1
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda2 - 1
Hapoel Afula
Hapoel Afula3 - 0
Bnei Yehuda
Hapoel Afula2 - 1
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda5 - 0
Hapoel Afula
Bnei Yehuda1 - 0
Hapoel Afula
Bnei Yehuda1 - 1
Hapoel Afula
Hapoel Afula0 - 2
Bnei YehudaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Yehuda
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 2
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda1 - 1
Hapoel Kfar Saba
Maccabi Herzliya3 - 2
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda0 - 1
Hapoel Akko
Hapoel Ramat Gan2 - 2
Bnei Yehuda
Kafr Qasim0 - 1
Bnei Yehuda
Hapoel Tel Aviv2 - 1
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda2 - 0
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Kfar Shalem2 - 1
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda0 - 2
Hapoel Nof HaGalilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Afula
Hapoel Ramat Gan3 - 1
Hapoel Afula
Hapoel Afula2 - 2
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Kfar Saba2 - 0
Hapoel Afula
Hapoel Afula2 - 3
Maccabi Herzliya
Hapoel Afula2 - 2
Ashdod MS
Hapoel Akko2 - 1
Hapoel Afula
Kafr Qasim0 - 0
Hapoel Afula
Hapoel Afula1 - 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Afula6 - 0
Hapoel Ironi Karmiel
Hapoel Umm Al Fahm0 - 0
Hapoel AfulaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bnei Yehuda
#10#20#30#42#57#60#70
Hapoel Afula
#11#21#30#42#53#60#70
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Rishon Lezion
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Raanana