Israel Leumit League20:00 ngày 24/01/2025

Maccabi Kabilio Jaffa
1 - 2

Bnei Yehuda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Kabilio JaffaChỉ sốBnei Yehuda
8Chỉ số 215
7Chỉ số 23
6Chỉ số 222
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2436
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Kabilio Jaffa
00000000000
Đội hình xuất phát

N.Daloya#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tiram#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matan·Beit-Ya'akov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Gannon#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Maman#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Merenstein#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zrihan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Badjie#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Magbo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mrsulja#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ronen Peretz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ronen Peretz#0
Ronen Peretz#0
Ronen Peretz#0
Ronen Peretz#0
Ronen Peretz#0

Ronen Peretz#0
Ronen Peretz#0

Ronen Peretz#0
Ronen Peretz#0
Bnei Yehuda
00000000000
Đội hình xuất phát
Y.Brik#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Buzaglo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Castro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cohen#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Israeli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.itzhak#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.lomtadze#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Mor#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O. Onanuga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sason#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonathan Anim Agyapong#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jonathan Anim Agyapong#0
Jonathan Anim Agyapong#0
Jonathan Anim Agyapong#0

Jonathan Anim Agyapong#0
Jonathan Anim Agyapong#0
Jonathan Anim Agyapong#0
Jonathan Anim Agyapong#0
Jonathan Anim Agyapong#0
Jonathan Anim Agyapong#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bnei Yehuda1 - 0
Maccabi Kabilio Jaffa
Bnei Yehuda3 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Bnei Yehuda2 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa0 - 0
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda0 - 4
Maccabi Kabilio Jaffa
Bnei Yehuda2 - 0
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa2 - 2
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda0 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Bnei Yehuda0 - 0
Maccabi Kabilio JaffaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Afula2 - 2
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Ramat Gan2 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa0 - 1
Hapoel Kfar Saba
Maccabi Herzliya1 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Akko2 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 1
Kafr Qasim
Maccabi Kabilio Jaffa1 - 2
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv3 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa3 - 1
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Kfar Shalem4 - 1
Maccabi Kabilio JaffaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Yehuda
Bnei Yehuda1 - 1
Hapoel Kfar Saba
Maccabi Herzliya3 - 2
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda0 - 1
Hapoel Akko
Hapoel Ramat Gan2 - 2
Bnei Yehuda
Kafr Qasim0 - 1
Bnei Yehuda
Hapoel Tel Aviv2 - 1
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda2 - 0
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Kfar Shalem2 - 1
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda0 - 2
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Raanana0 - 1
Bnei YehudaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Kabilio Jaffa
#11#20#30#43#57#60#70
Bnei Yehuda
#12#21#30#42#53#60#70
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Rishon Lezion
Ironi Nir Ramat HaSharon