Israel Leumit League00:00 ngày 05/02/2025

Hapoel Afula
0 - 1

Hapoel Rishon Lezion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel AfulaChỉ sốHapoel Rishon Lezion
3Chỉ số 214
63Chỉ số 2537
33Chỉ số 2425
72Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
9Chỉ số 226
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Afula
00000000000
Đội hình xuất phát

B.Azubel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Serdal#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Azurel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Elimelech#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ginat#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmad Khalaila#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Lugasi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Na'aman#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Nassar#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nazim#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Ozer#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Ozer#0
Y.Ozer#0

Y.Ozer#0

Y.Ozer#0
Y.Ozer#0
Y.Ozer#0
Y.Ozer#0
Y.Ozer#0
Y.Ozer#0
Hapoel Rishon Lezion
00000000000
Đội hình xuất phát
S.Izan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kadur#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Maliach#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mphande#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ofek osher#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Petshi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Semel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yanko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

itay zada#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Zrihan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Zrihan#0
R.Zrihan#0
R.Zrihan#0

R.Zrihan#0

R.Zrihan#0

R.Zrihan#0

R.Zrihan#0
R.Zrihan#0
R.Zrihan#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Petah Tikva | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 4 | Maccabi Herzliya | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Hapoel Kfar Saba | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Bnei Yehuda | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Akko | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Kafr Qasim | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Hapoel Nof HaGalil | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 6 | Hapoel Raanana | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7 | Hapoel Afula | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Hapoel Umm Al Fahm | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva | 30 | 22 | 5 | 3 | 71 |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 5 | Bnei Yehuda | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 6 | Maccabi Herzliya | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Kafr Qasim | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | Hapoel Akko | 30 | 12 | 3 | 15 | 39 |
| 11 | Hapoel Raanana | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Hapoel Afula | 30 | 3 | 12 | 15 | 21 |
| 16 | Hapoel Umm Al Fahm | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Rishon Lezion2 - 0
Hapoel Afula
Hapoel Rishon Lezion1 - 0
Hapoel Afula
Hapoel Afula2 - 0
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Afula3 - 1
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion1 - 0
Hapoel Afula
Hapoel Rishon Lezion5 - 3
Hapoel Afula
Hapoel Afula3 - 2
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion1 - 0
Hapoel Afula
Hapoel Rishon Lezion0 - 1
Hapoel Afula
Hapoel Afula1 - 0
Hapoel Rishon LezionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Afula
Bnei Yehuda0 - 1
Hapoel Afula
Hapoel Ramat Gan3 - 1
Hapoel Afula
Hapoel Afula2 - 2
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Kfar Saba2 - 0
Hapoel Afula
Hapoel Afula2 - 3
Maccabi Herzliya
Hapoel Afula2 - 2
Ashdod MS
Hapoel Akko2 - 1
Hapoel Afula
Kafr Qasim0 - 0
Hapoel Afula
Hapoel Afula1 - 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Afula6 - 0
Hapoel Ironi KarmielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion1 - 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Kfar Saba2 - 2
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion2 - 0
Maccabi Herzliya
Hapoel Akko1 - 2
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion0 - 1
Kafr Qasim
Hapoel Tel Aviv3 - 0
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Umm Al Fahm0 - 1
Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion1 - 4
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Rishon Lezion0 - 1
Ironi Modiin
Hapoel Nof HaGalil3 - 2
Hapoel Rishon LezionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Afula
#10#20#30#41#55#60#70
Hapoel Rishon Lezion
#11#20#30#43#54#60#70
Hapoel Petah Tikva
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hapoel Raanana