German 3.Liga19:00 ngày 02/08/2025

Energie Cottbus
3 - 3

1. FC Saarbrücken
Thống kê
Thống kê trận đấu
Energie CottbusChỉ số1. FC Saarbrücken
9Chỉ số 221
0Chỉ số 81
8Chỉ số 23
3Chỉ số 212
50Chỉ số 2550
72Chỉ số 2438
83Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-3-3123423211065203118
Đội hình xuất phát
E.Bethke#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rorig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Campulka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Grant#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Guwara#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Cigerci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Hofmann#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Borgmann#20 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

J.Butler#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Engelhardt#15
E.Engelhardt#19
E.Engelhardt#9

E.Engelhardt#36

E.Engelhardt#17

E.Engelhardt#22

E.Engelhardt#1

E.Engelhardt#27

E.Engelhardt#25
1. FC Saarbrücken
Sơ đồ 3-4-3134322718652820923
Đội hình xuất phát

P.Menzel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sonnenberg#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Bormuth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bichsel#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Wilhelm#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Sontheimer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Akwasi·Krahn#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bretschneider#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Pick#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Brünker#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Civeja#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Civeja#99

T.Civeja#8

T.Civeja#24

T.Civeja#33

T.Civeja#39

T.Civeja#10

T.Civeja#1

T.Civeja#17

T.Civeja#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Saarbrücken2 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus4 - 1
1. FC Saarbrücken
Energie Cottbus0 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 0
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Erzgebirge Aue2 - 0
Energie Cottbus
FC HOGO Hertha Wels1 - 3
Energie Cottbus
SV Ried2 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 2
Greifswalder FC
Mahdov FC0 - 5
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 0
TSG Neustrelitz
Energie Cottbus4 - 2
VSG Altglienicke
Energie Cottbus1 - 4
FC Ingolstadt
Hansa Rostock1 - 3
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 4
Waldhof MannheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken3 - 1
F91 Dudelange
Union Titus Pétange0 - 3
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 4
1. FSV Mainz 05
1. FC Saarbrücken0 - 1
Würzburger Kickers
1. FC Saarbrücken2 - 1
1 FC Normannia Gmund
1. FC Saarbrücken1 - 1
SpVgg Quierschied
Eintracht Braunschweig0 - 2
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 2
Eintracht Braunschweig
1. FC Saarbrücken2 - 1
Borussia Dortmund II
Alemannia Aachen4 - 2
1. FC SaarbrückenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Energie Cottbus
#13#22#30#42#58#60#70
1. FC Saarbrücken
#13#21#30#45#53#60#70
MSV Duisburg
VfL Osnabrück
SC Verl
VfB Stuttgart II
FC Viktoria Köln
Rot-Weiss Essen
SV Wehen Wiesbaden
TSG Hoffenheim II
TSV 1860 München
Jahn Regensburg
SSV Ulm 1846
Havelse
Schweinfurt 05 FC