German Bundesliga 219:00 ngày 17/01/2026

Dynamo Dresden
2 - 0

SpVgg Greuther Fürth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo DresdenChỉ sốSpVgg Greuther Fürth
45Chỉ số 2430
89Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
5Chỉ số 226
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
4Chỉ số 210
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Dresden
Sơ đồ 4-1-4-1132133919672718109
Đội hình xuất phát

T.Schreiber#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sterner#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pauli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Keller#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Rossipal#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Amoako#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Ceka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Hauptmann#27 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

R.Wagner#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Lemmer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Vermeij#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vermeij#5

V.Vermeij#33

V.Vermeij#23

V.Vermeij#29

V.Vermeij#2

V.Vermeij#8

V.Vermeij#30

V.Vermeij#24

V.Vermeij#37
SpVgg Greuther Fürth
Sơ đồ 3-4-2-12145272333371630109
Đội hình xuất phát

t.schlieck#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ziereis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

munz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Itter#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Dehm#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Dietz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Green#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Keller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Klaus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Hrgota#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

N.Futkeu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Futkeu#7

N.Futkeu#25

N.Futkeu#14

N.Futkeu#11

N.Futkeu#38

N.Futkeu#43

N.Futkeu#2

N.Futkeu#42

N.Futkeu#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SpVgg Greuther Fürth3 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth2 - 0
Dynamo Dresden
SpVgg Greuther Fürth0 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 1
SpVgg Greuther Fürth
Dynamo Dresden1 - 1
SpVgg Greuther FürthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Dresden
Dynamo Dresden3 - 2
Aarau
Holstein Kiel2 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 3
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 1
Fortuna Dusseldorf
VfL Bochum 18481 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden3 - 0
Energie Cottbus
Dynamo Dresden1 - 2
1. FC Nürnberg
Hertha Berlin2 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 2
SC Paderborn 07Đối chiếu
Phong độ gần đây của SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 2
Jahn Regensburg
SpVgg Greuther Fürth5 - 0
Schweinfurt 05 FC
Fortuna Dusseldorf2 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth3 - 3
Hertha Berlin
1. FC Nürnberg2 - 2
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 3
VfL Bochum 1848
SV Darmstadt 984 - 2
SpVgg Greuther Fürth
TSG Hoffenheim3 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
Preußen Münster
SC Paderborn 072 - 1
SpVgg Greuther FürthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Dresden
#12#21#30#43#57#60#70
SpVgg Greuther Fürth
#10#20#30#43#53#60#70
Schalke 04
SV Elversberg
Hannover 96
Karlsruher SC
Arminia Bielefeld
1. FC Magdeburg