Malta Premier League03:00 ngày 07/01/2026

Sliema Wanderers FC
0 - 0

Marsaxlokk FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sliema Wanderers FCChỉ sốMarsaxlokk FC
0Chỉ số 224
72Chỉ số 2355
42Chỉ số 2434
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 21
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sliema Wanderers FC
2251710319182012793
Đội hình xuất phát

R.Al-Tumi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Frendo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mamadu#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Montebello#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrique murilo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Plut#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Agius#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Wescley#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Prsa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Overend#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thiaguinho#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Thiaguinho#3
Thiaguinho#8

Thiaguinho#70

Thiaguinho#14
Thiaguinho#1
Thiaguinho#4

Thiaguinho#94
Thiaguinho#6

Thiaguinho#11

Thiaguinho#19
Thiaguinho#25
Marsaxlokk FC
22271117489525593
Đội hình xuất phát

C.Mafoumbi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Aguirre#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Corbalan#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Jorgedos·SantosSoares#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.hasniel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ghio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.marcelo#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Minala#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pepe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tsoumou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
weder#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
weder#21
weder#7

weder#28
weder#26
weder#16

weder#23

weder#1
weder#15
weder#18
weder#14
weder#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sliema Wanderers FC1 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC0 - 2
Sliema Wanderers FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC0 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Marsaxlokk FC1 - 2
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC0 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 0
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC1 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC0 - 2
Sliema Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC1 - 1
Swieqi United
Floriana F.C.2 - 1
Sliema Wanderers FC
Valletta FC1 - 2
Sliema Wanderers FC
Valletta FC3 - 1
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Mosta FC0 - 2
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC2 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 3
Sliema Wanderers FC
Floriana F.C.2 - 2
Sliema Wanderers FC
Hibernians FC2 - 3
Sliema Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marsaxlokk FC
Floriana F.C.1 - 0
Marsaxlokk FC
Valletta FC1 - 0
Marsaxlokk FC
Hamrun Spartans1 - 3
Marsaxlokk FC
Tarxien Rainbows F.C0 - 0
Marsaxlokk FC
Floriana F.C.2 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC2 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 2
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Sliema Wanderers FC1 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Balzan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sliema Wanderers FC
#10#20#30#43#52#60#70
Marsaxlokk FC
#10#20#30#42#51#60#70
Gzira United
Naxxar Lions