Sweden Division 120:00 ngày 03/08/2025

Assyriska FF
4 - 0

Tegs SK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Assyriska FFChỉ sốTegs SK
0Chỉ số 81
7Chỉ số 23
15Chỉ số 221
68Chỉ số 2441
2Chỉ số 33
90Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Assyriska FF
231022122313145137
Đội hình xuất phát
v.asberg#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.aphrem#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.denoual#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
felix aaltonen felder#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin haddad#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kingdom#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sebastian wandin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.tibbling#14 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
axel karlsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Jarret#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
fernandez#1
fernandez#20
fernandez#25
fernandez#15
fernandez#17
fernandez#12
fernandez#24
Tegs SK
182241272119771837
Đội hình xuất phát
alex jerner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Afshari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.andreasson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.berglin#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
hansson#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexandros pliatsikas junghagen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anton mossnelid#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lewis nihorimbere#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

.Rafael#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias sundstrom#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max watz wolf#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Max watz wolf#15
Max watz wolf#80
Max watz wolf#14
Max watz wolf#13
Max watz wolf#11
Max watz wolf#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tegs SK1 - 2
Assyriska FF
Assyriska FF0 - 0
Tegs SK
Tegs SK2 - 1
Assyriska FF
Tegs SK2 - 3
Assyriska FF
Assyriska FF3 - 2
Tegs SKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Assyriska FF
Haninge0 - 1
Assyriska FF
Assyriska FF0 - 0
Sollentuna United
Assyriska FF2 - 0
Sollentuna United
Gefle IF1 - 1
Assyriska FF
IFK Stocksund3 - 2
Assyriska FF
Assyriska FF0 - 3
Enkoping
Tegs SK1 - 2
Assyriska FF
Assyriska FF2 - 1
Nordic United FC
Assyriska FF2 - 1
A.F.C Eskilstuna
Assyriska FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegs SK
Tegs SK2 - 1
IFK Stocksund
Tegs SK1 - 2
Haninge
Enkoping2 - 0
Tegs SK
Tegs SK1 - 3
FC Stockholm Internazionale
Karlbergs BK1 - 1
Tegs SK
Tegs SK1 - 2
Assyriska FF
Tegs SK
Vasalunds IF6 - 0
Tegs SK
Tegs SK0 - 1
Hammarby TFF
Nordic United FC1 - 0
Tegs SKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Assyriska FF
#14#21#30#42#57#60#70
Tegs SK
#10#20#30#42#53#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
IF Karlstad Fotboll
FC Arlanda