Norwegian Eliteserien20:30 ngày 23/11/2025

Ham-Kam
5 - 0

Haugesund
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ham-KamChỉ sốHaugesund
65Chỉ số 2434
93Chỉ số 2383
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
11Chỉ số 212
0Chỉ số 80
11Chỉ số 25
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Ham-Kam
Sơ đồ 5-3-2127223352414172019
Đội hình xuất phát

M.Sandberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.A.Jónsson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Granath#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Sjolstad#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Amundsen-Day#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Ekeroth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Ibrahimaj#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Mares#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.B.Potur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.B.Gonstad#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.S.Lien#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.S.Lien#18

K.S.Lien#15

K.S.Lien#30

K.S.Lien#22

K.S.Lien#10

K.S.Lien#34

K.S.Lien#8

K.S.Lien#21

K.S.Lien#11
Haugesund
Sơ đồ 4-4-212254153108643297
Đội hình xuất phát

Einar Bøe Fauskanger#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hope#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bjornbak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Hämäläinen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nyhammer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Hannola#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Bizoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Lars Tanggaard Eide#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Diarra#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Schlichting#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Schlichting#45

E.Schlichting#1

E.Schlichting#41

E.Schlichting#17

E.Schlichting#46

E.Schlichting#36

E.Schlichting#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haugesund0 - 3
Ham-Kam
Haugesund0 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 2
Haugesund
Haugesund1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 3
Haugesund
Haugesund3 - 2
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 0
Haugesund
Haugesund1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 1
Haugesund
Haugesund4 - 2
Ham-KamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
Viking3 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam3 - 1
Sandefjord
Kristiansund BK1 - 3
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Levanger FK1 - 5
Ham-Kam
Fredrikstad1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam4 - 0
Rosenborg
Tromso IL1 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 2
Stromsgodset
Ham-Kam1 - 3
Sarpsborg 08Đối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Haugesund0 - 2
Molde
KFUM Oslo1 - 4
Haugesund
Haugesund2 - 3
Tromso IL
Brann4 - 1
Haugesund
FK Bodo/Glimt2 - 0
Haugesund
Haugesund2 - 3
Sandefjord
Haugesund1 - 1
Rosenborg
Kristiansund BK2 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 3
Rosenborg
Fredrikstad2 - 2
HaugesundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ham-Kam
#15#25#30#41#511#60#70
Haugesund
#10#20#30#40#55#60#70
Bryne