Merkantil Bank Liga20:00 ngày 02/03/2025

Budapesti VSC - Zugló
1 - 1

Gyirmot SE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Budapesti VSC - ZuglóChỉ sốGyirmot SE
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
69Chỉ số 2472
2Chỉ số 220
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
83Chỉ số 23113
2Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gyirmot SE2 - 2
Budapesti VSC - Zugló
Gyirmot SE2 - 1
Budapesti VSC - Zugló
Budapesti VSC - Zugló0 - 3
Gyirmot SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Budapesti VSC - Zugló
Budapesti VSC - Zugló0 - 0
Kazincbarcika
Csakvari TK2 - 1
Budapesti VSC - Zugló
Budapesti VSC - Zugló1 - 3
Mezokovesd Zsory FC
Soroksar2 - 0
Budapesti VSC - Zugló
Budapesti VSC - Zugló3 - 2
Malisheva
Budapesti VSC - Zugló1 - 2
FC Ajka
Paksi FC1 - 1
Budapesti VSC - Zugló
Budapesti VSC - Zugló0 - 0
Soroksar
FC Ajka0 - 1
Budapesti VSC - Zugló
Kozarmisleny SE0 - 1
Budapesti VSC - ZuglóĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyirmot SE
Gyirmot SE0 - 4
Csakvari TK
Gyirmot SE0 - 2
Videoton FC Fehérvár
Mezokovesd Zsory FC1 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE4 - 0
Soroksar
Gyirmot SE1 - 2
Kozarmisleny SE
FC Ajka1 - 0
Gyirmot SE
Zalaegerszegi TE3 - 0
Gyirmot SE
FC Ajka3 - 1
Gyirmot SE
Kozarmisleny SE3 - 2
Gyirmot SE
Tatabanya2 - 1
Gyirmot SEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Budapesti VSC - Zugló
#11#21#30#44#56#60#70
Gyirmot SE
#11#20#30#41#52#60#70
Kisvárda Master Good FC
Vasas FC
Szentlorinc SE
Budapest Honved FC
Szeged 2011 FC
Budafoki MTE
Bekescsaba