Merkantil Bank Liga22:00 ngày 25/05/2025

Gyirmot SE
0 - 1

FC Ajka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gyirmot SEChỉ sốFC Ajka
1Chỉ số 40
4Chỉ số 33
3Chỉ số 212
4Chỉ số 210
0Chỉ số 81
118Chỉ số 23113
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 228
79Chỉ số 2494
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ajka1 - 0
Gyirmot SE
FC Ajka3 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE2 - 2
FC Ajka
FC Ajka1 - 0
Gyirmot SE
Gyirmot SE2 - 1
FC Ajka
FC Ajka1 - 0
Gyirmot SE
FC Ajka1 - 0
Gyirmot SE
Gyirmot SE1 - 3
FC Ajka
FC Ajka0 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE2 - 1
FC AjkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyirmot SE
Gyirmot SE2 - 3
Kozarmisleny SE
Gyirmot SE4 - 1
Tatabanya
Gyirmot SE1 - 1
Budafoki MTE
Vasas FC1 - 0
Gyirmot SE
Gyirmot SE1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Budapest Honved FC2 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE0 - 1
Szeged 2011 FC
Bekescsaba1 - 1
Gyirmot SE
Gyirmot SE1 - 1
Szentlorinc SE
Gyirmot SE0 - 0
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ajka
Budapesti VSC - Zugló0 - 0
FC Ajka
FC Ajka0 - 1
Csakvari TK
Mezokovesd Zsory FC1 - 1
FC Ajka
FC Ajka0 - 0
Soroksar
Kazincbarcika1 - 1
FC Ajka
Kozarmisleny SE1 - 0
FC Ajka
FC Ajka0 - 0
Tatabanya
Budafoki MTE1 - 2
FC Ajka
FC Ajka2 - 3
Vasas FC
Kisvárda Master Good FC4 - 0
FC AjkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gyirmot SE
#10#20#31#43#54#60#70
FC Ajka
#11#20#30#43#510#60#70