Merkantil Bank Liga22:00 ngày 20/04/2025

Kazincbarcika
1 - 1

FC Ajka
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazincbarcikaChỉ sốFC Ajka
68Chỉ số 2351
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
60Chỉ số 2540
9Chỉ số 27
28Chỉ số 2423
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ajka1 - 1
Kazincbarcika
FC Ajka1 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 2
FC Ajka
Kazincbarcika1 - 0
FC Ajka
Kazincbarcika1 - 0
FC Ajka
FC Ajka1 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 0
FC Ajka
FC Ajka3 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
FC Ajka
FC Ajka0 - 2
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Bekescsaba0 - 1
Kazincbarcika
Kozarmisleny SE2 - 1
Kazincbarcika
Szentlorinc SE2 - 2
Kazincbarcika
Kazincbarcika3 - 1
Tatabanya
Gyirmot SE0 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 0
Budafoki MTE
Budapesti VSC - Zugló0 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 0
Vasas FC
Kazincbarcika2 - 0
Csakvari TK
Mezokovesd Zsory FC4 - 1
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ajka
Kozarmisleny SE1 - 0
FC Ajka
FC Ajka0 - 0
Tatabanya
Budafoki MTE1 - 2
FC Ajka
FC Ajka2 - 3
Vasas FC
Kisvárda Master Good FC4 - 0
FC Ajka
FC Ajka2 - 0
Budapest Honved FC
Szeged 2011 FC0 - 2
FC Ajka
FC Ajka0 - 1
Bekescsaba
Szentlorinc SE2 - 0
FC Ajka
FC Ajka0 - 0
Nagykanizsai TE 1866Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazincbarcika
#11#20#30#43#59#60#70
FC Ajka
#11#21#30#44#57#60#70
Soroksar