Norwegian 2.Divisjon17:30 ngày 07/06/2025

Honefoss BK
3 - 1

Alta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Honefoss BKChỉ sốAlta
47Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
10Chỉ số 216
3Chỉ số 31
84Chỉ số 2380
0Chỉ số 81
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 23
16Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Honefoss BK
266294151437221121
Đội hình xuất phát
s.jonatanbyttingsvik#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.H.Aalberg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander groven#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.S.Holte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jon oya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.augustranders#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.rydje#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.oskar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.berg#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.F.Ringberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.nestaker#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.nestaker#13
s.nestaker#1
s.nestaker#17
s.nestaker#25
s.nestaker#18
s.nestaker#20
s.nestaker#19
Alta
293052232231614202518
Đội hình xuất phát

A.H.Hallila#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Norbye#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steffensen jorgen lamark#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Bello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

joakim andersen#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Reginiussen#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

n.antonsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.jacobsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.stamnessuhr#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.holsbo#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Brekke#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Brekke#3
P.Brekke#33
P.Brekke#1
P.Brekke#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Honefoss BK0 - 0
Alta
Honefoss BK0 - 3
Alta
Alta2 - 1
Honefoss BK
Honefoss BK1 - 1
Alta
Honefoss BK1 - 0
Alta
Alta2 - 0
Honefoss BK
Alta2 - 1
Honefoss BK
Alta1 - 4
Honefoss BK
Honefoss BK2 - 0
Alta
Honefoss BK2 - 0
AltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honefoss BK
Eidsvold Turn2 - 1
Honefoss BK
Honefoss BK1 - 0
Kjelsas
Follo2 - 3
Honefoss BK
Asker0 - 4
Honefoss BK
Honefoss BK2 - 3
Tromsdalen
Grorud5 - 1
Honefoss BK
Honefoss BK0 - 1
Pors Grenland
Honefoss BK0 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Stjordals Blink0 - 3
Honefoss BK
Honefoss BK4 - 4
Eidsvold TurnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alta
Alta3 - 4
Asker
Ullensaker/Kisa IL3 - 1
Alta
Alta6 - 0
Strindheim IL
Alta0 - 4
Kristiansund BK
Stjordals Blink3 - 0
Alta
Alta0 - 2
Strommen
Alta3 - 0
Skeid Oslo
Tromsdalen3 - 2
Alta
Bjornevatn0 - 11
Alta
Rana FK2 - 0
AltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Honefoss BK
#13#22#30#43#57#60#70
Alta
#11#20#30#41#53#60#70
Levanger FK
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Lysekloster
Flekkeroy IL