English Football League Two03:00 ngày 28/11/2025

Grimsby Town
1 - 2

Tranmere Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grimsby TownChỉ sốTranmere Rovers
5Chỉ số 21
6Chỉ số 212
0Chỉ số 34
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2425
5Chỉ số 221
61Chỉ số 2539
112Chỉ số 23117
0Chỉ số 80
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Grimsby Town
Sơ đồ 4-1-4-1152117161518783032
Đội hình xuất phát

C.Pym#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Warren#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Staunton#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Turi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Burns#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Walker#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Khouri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Vernam#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Rose#32 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rose#12

D.Rose#10

D.Rose#29

D.Rose#9

D.Rose#19

D.Rose#33

D.Rose#14
Tranmere Rovers
Sơ đồ 5-3-213142531124871829
Đội hình xuất phát

J.Murphy#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Joseph#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Norman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Brough#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Patrick#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.blacker#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Finley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Whitaker#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Jennings#18 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Ironside#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ironside#42

J.Ironside#12

J.Ironside#10

J.Ironside#9

J.Ironside#25

J.Ironside#17

J.Ironside#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grimsby Town1 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers2 - 2
Grimsby Town
Tranmere Rovers2 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 1
Tranmere Rovers
Grimsby Town0 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers5 - 0
Grimsby Town
Tranmere Rovers4 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town5 - 2
Tranmere RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Swindon Town2 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 1
Chesterfield
Barrow2 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town5 - 3
Everton U21
Grimsby Town3 - 1
Ebbsfleet United
Grimsby Town0 - 5
Brentford
Crewe Alexandra3 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 0
Gillingham
Grimsby Town1 - 2
Colchester United
Grimsby Town0 - 3
Doncaster RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tranmere Rovers
Tranmere Rovers2 - 2
Milton Keynes Dons
Tranmere Rovers3 - 2
Cheltenham Town
Tranmere Rovers2 - 1
Blackpool
Swindon Town2 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 3
Stockport County
Accrington Stanley1 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Chesterfield
Bristol Rovers1 - 4
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 2
Barnet
Barrow1 - 2
Tranmere RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grimsby Town
#11#20#30#40#55#60#70
Tranmere Rovers
#12#21#30#44#51#60#70
Walsall
Notts County
Bromley
Salford City
Cambridge United
Fleetwood Town
Oldham Athletic
Crawley Town
Shrewsbury Town
Harrogate Town
Newport County