English Football League Two22:00 ngày 01/02/2025

Bromley
0 - 2

Grimsby Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
BromleyChỉ sốGrimsby Town
12Chỉ số 24
1Chỉ số 35
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
11Chỉ số 229
67Chỉ số 2446
117Chỉ số 2395
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Bromley
Sơ đồ 3-4-1-21161732520323418911
Đội hình xuất phát
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Antonio#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Webster#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Elerewe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Imray#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Thompson#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Mayor#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

c.whitely#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Dennis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Dennis#4

L.Dennis#22

L.Dennis#31

L.Dennis#6

L.Dennis#26

L.Dennis#8

L.Dennis#12
Grimsby Town
Sơ đồ 3-4-1-215241711630334329
Đội hình xuất phát

K.Wright#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Tharme#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.D.Svanthórsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Thompson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Khouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Hume#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Green#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Rose#32 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Obikwu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Obikwu#20

J.Obikwu#8

J.Obikwu#2

J.Obikwu#3
J.Obikwu#41

J.Obikwu#16

J.Obikwu#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grimsby Town1 - 0
Bromley
Grimsby Town1 - 2
Bromley
Bromley3 - 1
Grimsby Town
Bromley1 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town4 - 1
BromleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Chesterfield3 - 0
Bromley
Notts County1 - 1
Bromley
Bromley0 - 1
Colchester United
Newcastle United3 - 1
Bromley
Crewe Alexandra4 - 1
Bromley
Gillingham0 - 3
Bromley
Bromley1 - 1
Swindon Town
Bromley5 - 2
Newport County
Morecambe0 - 2
Bromley
Bromley0 - 0
Port ValeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Grimsby Town1 - 1
Gillingham
Barrow3 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 1
Chesterfield
Bradford City3 - 1
Grimsby Town
Accrington Stanley3 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town3 - 0
Port Vale
Grimsby Town2 - 1
Harrogate Town
Swindon Town3 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 2
Crewe Alexandra
Morecambe0 - 3
Grimsby TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bromley
#10#20#30#41#512#60#70
Grimsby Town
#12#20#31#46#54#60#70
Doncaster Rovers
Walsall
AFC Wimbledon
Salford City
Fleetwood Town
Cheltenham Town
Milton Keynes Dons
Tranmere Rovers
Carlisle United