Brazilian Serie A02:00 ngày 07/04/2025

Fluminense - RJ
2 - 1

Red Bull Bragantino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fluminense - RJChỉ sốRed Bull Bragantino
10Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 26
42Chỉ số 2446
77Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1123322683521451714
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Guga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Freytes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Renê#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Hércules#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Arias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Lima#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Canobbio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Cano#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Cano#5

G.Cano#29

G.Cano#98

G.Cano#4

G.Cano#11

G.Cano#2

G.Cano#9

G.Cano#26

G.Cano#90

G.Cano#16

G.Cano#18

G.Cano#10
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-2-3-1134142293563310178
Đội hình xuất phát

Cleiton#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.H.Cheme#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Henrique#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Capixaba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Fernandes#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Girotto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Laquintana#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Jhon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Vinicius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Sasha#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Sasha#7

E.Sasha#5

E.Sasha#22

E.Sasha#9

E.Sasha#30

E.Sasha#39

E.Sasha#31

E.Sasha#3

E.Sasha#40
E.Sasha#59
E.Sasha#18

E.Sasha#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Bull Bragantino0 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 2
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino0 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 1
Red Bull Bragantino
Fluminense - RJ2 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 2
Fluminense - RJ
Red Bull Bragantino2 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 0
Red Bull BragantinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Deportiva Once Caldas0 - 1
Fluminense - RJ
Fortaleza2 - 0
Fluminense - RJ
Flamengo - RJ0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 2
Flamengo - RJ
Volta Redonda0 - 0
Fluminense - RJ
SER Caxias1 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ4 - 0
Volta Redonda
Aguia De Maraba0 - 8
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ3 - 2
Bangu Atletico Club
Fluminense - RJ2 - 0
Nova IguacuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 2
Ceara
Red Bull Bragantino1 - 1
Esporte Clube São José Porto Alegre
Santos FC - SP2 - 0
Red Bull Bragantino
Sousa PB1 - 1
Red Bull Bragantino
Ponte Preta0 - 2
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino3 - 0
Mirassol - SP
Red Bull Bragantino2 - 1
Noroeste
Botafogo SP1 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
São Paulo - SP
Inter de Limeira1 - 1
Red Bull BragantinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fluminense - RJ
#12#21#30#41#56#60#70
Red Bull Bragantino
#11#20#30#40#56#60#70
Palmeiras - SP
Cruzeiro - MG
Bahia - BA
Botafogo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
Corinthians - SP
Grêmio - RS
Atlético Mineiro - MG
Internacional - RS
Vitória - BA
Esporte Clube Juventude
Sport Club do Recife