CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 15/08/2025

Botafogo - RJ
1 - 0

Liga Dep Universitaria Quito
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo - RJChỉ sốLiga Dep Universitaria Quito
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2456
76Chỉ số 23115
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 213
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-11222057131735710898
Đội hình xuất phát

J.Victor#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vitinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Barboza#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ricardo#57 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Telles#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Freitas#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

DaniloSantos#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Artur#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Savarino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Montoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Cabral#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Cabral#11

A.Cabral#48

A.Cabral#23

A.Cabral#16

A.Cabral#4

A.Cabral#47

A.Cabral#22

A.Cabral#39

A.Cabral#21

A.Cabral#25

A.Cabral#30

A.Cabral#28
Liga Dep Universitaria Quito
Sơ đồ 3-1-4-213433814152029916
Đội hình xuất phát

G.Valle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mina#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ade#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Quinonez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Gruezo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Quintero#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Villamil#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Cornejo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B. Ramírez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Alzugaray#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Medina#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Medina#22

J.Medina#30

J.Medina#6

J.Medina#31

J.Medina#7

J.Medina#5

J.Medina#11

J.Medina#2
J.Medina#10

J.Medina#24
J.Medina#26

J.Medina#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botafogo - RJ2 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito1 - 0
Botafogo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito0 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 0
Liga Dep Universitaria QuitoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Fortaleza0 - 5
Botafogo - RJ
Red Bull Bragantino0 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 2
Cruzeiro - MG
Botafogo - RJ2 - 0
Red Bull Bragantino
Botafogo - RJ1 - 1
Corinthians - SP
Sport Club do Recife0 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 0
Vitória - BA
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 2
Botafogo - RJ
Palmeiras - SP0 - 0
Botafogo - RJ
Atletico Madrid1 - 0
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Liga Dep Universitaria Quito
Sociedad Deportiva Aucas1 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito2 - 1
Mushuc Runa
Barcelona SC(ECU)0 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito2 - 2
Deportivo Cuenca
Olmedo Riobamba1 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito2 - 0
Club Sport Emelec
Delfin SC0 - 4
Liga Dep Universitaria Quito
Orense SC2 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito1 - 1
Independiente del Valle
Liga Dep Universitaria Quito3 - 1
Barcelona SC(ECU)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo - RJ
#11#21#30#41#53#60#70
Liga Dep Universitaria Quito
#10#20#30#43#54#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion