PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:15 ngày 03/08/2026

GKS Katowice
3 - 1

Radomiak Radom
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS KatowiceChỉ sốRadomiak Radom
10Chỉ số 226
78Chỉ số 2432
10Chỉ số 21
94Chỉ số 2371
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
4Chỉ số 35
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
9Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-387304559719687151727
Đội hình xuất phát

G.Kobylak#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Czerwiński#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jedrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Resta#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Jirka#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Lukasiak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Wdowiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Marković#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Shkurin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Nowak#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Nowak#99

B.Nowak#31

B.Nowak#10

B.Nowak#23

B.Nowak#14

B.Nowak#22

B.Nowak#77

B.Nowak#21

B.Nowak#6

B.Nowak#1

B.Nowak#8
Radomiak Radom
Sơ đồ 4-1-4-11243269777138278215
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Ouattara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Szczesniak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Diéguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Conrado#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Donis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Grzesik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Camará#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Wolski#27 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

Luquinhas#82 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tapsoba#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Tapsoba#21

A.Tapsoba#5

A.Tapsoba#18

A.Tapsoba#11

A.Tapsoba#99

A.Tapsoba#23

A.Tapsoba#72

A.Tapsoba#90

A.Tapsoba#7

A.Tapsoba#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lech Poznan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Wisla Plock | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | GKS Katowice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Gornik Zabrze | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Pogon Szczecin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Wisla Krakow | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Zaglebie Lubin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Slask Wroclaw | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | Piast Gliwice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | Radomiak Radom | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Widzew lodz | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 | Motor Lublin | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Cracovia Krakow | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Korona Kielce | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Rakow Czestochowa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radomiak Radom0 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice3 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 0
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
GKS Katowice3 - 1
MSK Zilina
Wisla Krakow2 - 1
GKS Katowice
MSK Zilina2 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 1
Rakow Czestochowa
Stal Rzeszow1 - 3
GKS Katowice
Miedz Legnica0 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 1
Piast Gliwice
GKS Katowice2 - 0
Arka Gdynia
GKS Katowice7 - 0
Swit Szczecin
Pogon Szczecin1 - 1
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 1
KS Wieczysta Krakow
Radomiak Radom1 - 2
Pogon Siedlce
Radomiak Radom2 - 1
Legia Warszawa B
Legia Warszawa3 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 4
Dynamo Kyiv
LKS Lodz2 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 3
Hapoel Beer Sheva
Gornik Zabrze6 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 3
Lech Poznan
Cracovia Krakow0 - 0
Radomiak RadomĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Katowice
#13#20#30#44#510#60#70
Radomiak Radom
#11#21#30#45#51#60#70
Jagiellonia Bialystok
Wisla Plock
Zaglebie Lubin
Slask Wroclaw
Widzew lodz
Motor Lublin
Korona Kielce