PKO Bank Polski EKSTRAKLASA23:00 ngày 24/07/2026

Radomiak Radom
2 - 1

KS Wieczysta Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radomiak RadomChỉ sốKS Wieczysta Krakow
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
74Chỉ số 2387
4Chỉ số 228
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 213
40Chỉ số 2458
3Chỉ số 35
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Radomiak Radom
Sơ đồ 4-1-4-11243269781310278215
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Ouattara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Szczesniak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Diéguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Conrado#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Camará#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Grzesik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.O.Alves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Wolski#27 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

Luquinhas#82 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tapsoba#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Tapsoba#21
A.Tapsoba#17

A.Tapsoba#5
A.Tapsoba#18
A.Tapsoba#19
A.Tapsoba#47

A.Tapsoba#77

A.Tapsoba#11

A.Tapsoba#99

A.Tapsoba#23

A.Tapsoba#72

A.Tapsoba#7
KS Wieczysta Krakow
Sơ đồ 4-3-3141555271282023187
Đội hình xuất phát

A.Mikulko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fila#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Djermanovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Dujmovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vojtko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Piazón#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Lederman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Maigaard#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Villar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Feiertag#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Semedo#10

L.Semedo#17

L.Semedo#11

L.Semedo#16

L.Semedo#97

L.Semedo#9

L.Semedo#33

L.Semedo#70

L.Semedo#44
L.Semedo#13

L.Semedo#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lech Poznan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Wisla Plock | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | GKS Katowice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Gornik Zabrze | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Pogon Szczecin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Wisla Krakow | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Zaglebie Lubin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Slask Wroclaw | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | Piast Gliwice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | Radomiak Radom | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Widzew lodz | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 | Motor Lublin | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Cracovia Krakow | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Korona Kielce | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Rakow Czestochowa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 2
Pogon Siedlce
Radomiak Radom2 - 1
Legia Warszawa B
Legia Warszawa3 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 4
Dynamo Kyiv
LKS Lodz2 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 3
Hapoel Beer Sheva
Gornik Zabrze6 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 3
Lech Poznan
Cracovia Krakow0 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom3 - 1
Lechia GdanskĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow0 - 1
Maccabi Netanya
KS Wieczysta Krakow2 - 0
Ruch Chorzow
KS Wieczysta Krakow2 - 2
SK Slavia Praha
KS Wieczysta Krakow1 - 2
SK Artis Brno
KS Wieczysta Krakow2 - 4
Dynamo Kyiv
KS Wieczysta Krakow2 - 1
Chrobry Glogow
KS Wieczysta Krakow3 - 2
Polonia Warszawa
KS Wieczysta Krakow1 - 1
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow1 - 5
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow0 - 1
Miedz LegnicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radomiak Radom
#12#21#30#43#55#60#70
KS Wieczysta Krakow
#11#20#31#45#52#60#70
Jagiellonia Bialystok
Wisla Plock
GKS Katowice
Pogon Szczecin
Wisla Krakow
Zaglebie Lubin
Slask Wroclaw
Piast Gliwice
Widzew lodz
Motor Lublin
Korona Kielce
Rakow Czestochowa