PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:15 ngày 27/07/2026

Wisla Krakow
2 - 1

GKS Katowice
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-4-1-113461352514112171011
Đội hình xuất phát

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Giger#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Uryga#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Maisonneuve#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

jakub krzyzanowski#52 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kuziemka#51 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bozic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

J.Sánchez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Sánchez#7

J.Sánchez#97

J.Sánchez#8

J.Sánchez#50

J.Sánchez#2

J.Sánchez#28

J.Sánchez#20

J.Sánchez#9

J.Sánchez#27
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-38764552319688151727
Đội hình xuất phát

G.Kobylak#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Klemenz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jedrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Resta#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wasielewski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Lukasiak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Galan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Marković#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Shkurin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Nowak#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Nowak#99

B.Nowak#10

B.Nowak#7

B.Nowak#22

B.Nowak#21

B.Nowak#1

B.Nowak#97

B.Nowak#31

B.Nowak#30

B.Nowak#5

B.Nowak#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lech Poznan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Wisla Plock | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | GKS Katowice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Gornik Zabrze | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Pogon Szczecin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Wisla Krakow | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Zaglebie Lubin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Slask Wroclaw | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | Piast Gliwice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | Radomiak Radom | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Widzew lodz | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 | Motor Lublin | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Cracovia Krakow | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Korona Kielce | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Rakow Czestochowa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Katowice5 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 3
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 3
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
SK Artis Brno
Wisla Krakow2 - 2
SK Artis Brno
Wisla Krakow0 - 1
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Wisla Krakow0 - 0
Wrexham
Wisla Krakow2 - 0
MFK Karviná
Wisla Krakow4 - 0
Puszcza Niepolomice
Wisla Krakow3 - 4
Bruk Bet Termalica
Wisla Krakow2 - 0
Pogon Siedlce
Polonia Warszawa0 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 0
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
MSK Zilina2 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 1
Rakow Czestochowa
Stal Rzeszow1 - 3
GKS Katowice
Miedz Legnica0 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 1
Piast Gliwice
GKS Katowice2 - 0
Arka Gdynia
GKS Katowice7 - 0
Swit Szczecin
Pogon Szczecin1 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Piast Gliwice0 - 0
GKS KatowiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#12#20#30#41#55#60#70
GKS Katowice
#11#20#30#43#57#60#70
Legia Warszawa
Lech Poznan
Wisla Plock
Gornik Zabrze
Zaglebie Lubin
Slask Wroclaw
Radomiak Radom
Widzew lodz
Motor Lublin
Cracovia Krakow
Korona Kielce
KS Wieczysta Krakow