English Football League Two21:00 ngày 06/09/2025

Cheltenham Town
1 - 0

Accrington Stanley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheltenham TownChỉ sốAccrington Stanley
0Chỉ số 40
98Chỉ số 23103
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
3Chỉ số 211
52Chỉ số 2463
1Chỉ số 33
47Chỉ số 2553
10Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheltenham Town
Sơ đồ 3-4-1-212417302482221109
Đội hình xuất phát

J.Day#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sam·Sherring#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bennett#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.willcox#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jude-Boyd#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Kinsella#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Archer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Hutchinson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

G.Miller#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Angol#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Angol#15

L.Angol#20

L.Angol#14

L.Angol#41

L.Angol#3

L.Angol#16

L.Angol#12
Accrington Stanley
Sơ đồ 3-4-1-21317214151062230238
Đội hình xuất phát

O.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.matthews#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Love#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Ward#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Pye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Henderson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Coyle#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Martin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Heath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Walton#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Madden#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Madden#11

P.Madden#16

P.Madden#20

P.Madden#18

P.Madden#28

P.Madden#1

P.Madden#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Accrington Stanley0 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Accrington Stanley
Cheltenham Town0 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 0
Cheltenham Town
Accrington Stanley4 - 4
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley3 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 0
Accrington StanleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Plymouth Argyle2 - 0
Cheltenham Town
Salford City1 - 1
Cheltenham Town
Cardiff City3 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Barnet
Cheltenham Town1 - 2
Bromley
Milton Keynes Dons5 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 0
Exeter City
Cheltenham Town0 - 2
Chesterfield
Cambridge United1 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 0
Bristol CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accrington Stanley
Fleetwood Town2 - 2
Accrington Stanley
Shrewsbury Town0 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 2
Doncaster Rovers
Accrington Stanley1 - 1
Grimsby Town
Salford City2 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley2 - 1
Peterborough United
Crewe Alexandra2 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley3 - 1
Oldham Athletic
Accrington Stanley1 - 1
Gillingham
Accrington Stanley4 - 1
Rotherham UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheltenham Town
#11#21#30#41#55#60#70
Accrington Stanley
#10#20#30#43#55#60#70
Swindon Town
Walsall
Notts County
Colchester United
Tranmere Rovers
Barrow
Bristol Rovers
Crawley Town
Harrogate Town
Newport County