FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 13/10/2025

Ghana
1 - 0

Comoros
Thống kê
Thống kê trận đấu
GhanaChỉ sốComoros
1Chỉ số 223
78Chỉ số 2522
72Chỉ số 2434
3Chỉ số 210
2Chỉ số 30
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
123Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
Ghana
Sơ đồ 3-4-31642362852120119
Đội hình xuất phát

B.Asare#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.A.Adjetey#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Djiku#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Salisu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Seidu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sibo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Thomas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Annan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kudus#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Semenyo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ayew#9 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ayew#7

J.Ayew#14

J.Ayew#18
J.Ayew#19

J.Ayew#13

J.Ayew#15

J.Ayew#22

J.Ayew#12

J.Ayew#10

J.Ayew#3

J.Ayew#1

J.Ayew#17
Comoros
Sơ đồ 5-3-21151254218810711
Đội hình xuất phát

A.Anzimati-Aboudou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Youssouf#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.M'Dahoma#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Soilihi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Toibibou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Boura#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Bourhane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.Youssef#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

F.Selemani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Ahamada#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ahamada#17

R.Ahamada#19

R.Ahamada#13

R.Ahamada#23

R.Ahamada#16

R.Ahamada#9

R.Ahamada#6

R.Ahamada#14

R.Ahamada#22

R.Ahamada#20

R.Ahamada#3

R.Ahamada#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Comoros1 - 0
Ghana
Ghana2 - 3
Comoros
Ghana2 - 0
Comoros
Comoros0 - 0
GhanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghana
Central African Republic0 - 5
Ghana
Ghana1 - 0
Mali
Chad1 - 1
Ghana
Ghana4 - 0
Trinidad and Tobago
Ghana1 - 2
Nigeria
Madagascar0 - 3
Ghana
Ghana5 - 0
Chad
Nigeria3 - 1
Ghana
Ghana0 - 0
Nigeria
Togo0 - 2
GhanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Comoros
Comoros1 - 2
Madagascar
Central African Republic0 - 2
Comoros
Mali3 - 0
Comoros
Madagascar0 - 1
Comoros
South Africa3 - 1
Comoros
Kosovo4 - 2
Comoros
Comoros0 - 0
Botswana
Zambia0 - 1
Comoros
Comoros1 - 0
Chad
Comoros0 - 3
MaliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ghana
#11#20#30#42#55#60#70
Comoros
#10#20#30#40#52#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
South Sudan
Mauritania
Rwanda
Benin
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe