FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 04/09/2025

Chad
1 - 1

Ghana
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChadChỉ sốGhana
8Chỉ số 225
70Chỉ số 23130
35Chỉ số 2474
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Chad
Sơ đồ 4-2-3-122171583101826117
Đội hình xuất phát
J.Mbaynaissem#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y. Allarabaye#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Daikreo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C. Tchouplaou#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Dia Wah Mickaël le Grand#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Thiam#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
W.Damba#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
AbdoulAziz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

É.Mbangossoum#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Célestin Ecua#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Tchaouna#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Tchaouna#21
H.Tchaouna#14
H.Tchaouna#19
H.Tchaouna#5
H.Tchaouna#1
H.Tchaouna#4
H.Tchaouna#12
H.Tchaouna#13
H.Tchaouna#20
H.Tchaouna#23

H.Tchaouna#9
H.Tchaouna#16
Ghana
Sơ đồ 4-3-31624181419152120911
Đội hình xuất phát
B.Asare#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Yirenkyi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.A.Adjetey#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Opoku#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mensah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Iñaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Owusu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.A.Samed#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Kudus#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Ayew#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Semenyo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Semenyo#13

A.Semenyo#7

A.Semenyo#3

A.Semenyo#17

A.Semenyo#6

A.Semenyo#8

A.Semenyo#22

A.Semenyo#12

A.Semenyo#5

A.Semenyo#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chad
Kenya2 - 1
Chad
Kenya0 - 0
Chad
Comoros1 - 0
Chad
Ghana5 - 0
Chad
Democratic Republic of the Congo3 - 1
Chad
Chad1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Cote d'Ivoire4 - 0
Chad
Chad1 - 1
Sierra Leone
Chad0 - 1
Zambia
Zambia0 - 0
ChadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghana
Ghana4 - 0
Trinidad and Tobago
Ghana1 - 2
Nigeria
Madagascar0 - 3
Ghana
Ghana5 - 0
Chad
Nigeria3 - 1
Ghana
Ghana0 - 0
Nigeria
Togo0 - 2
Ghana
Ghana1 - 2
Niger
Angola1 - 1
Ghana
Sudan2 - 0
GhanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chad
#11#20#30#41#50#60#70
Ghana
#11#21#30#41#57#60#70
Egypt
Burkina Faso
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Senegal
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Republic of the Congo
Gabon
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Mali
Central African Republic