FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 07/09/2025

Central African Republic
0 - 2

Comoros
Thống kê
Thống kê trận đấu
Central African RepublicChỉ sốComoros
11Chỉ số 222
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
0Chỉ số 212
50Chỉ số 2550
73Chỉ số 2452
104Chỉ số 2398
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Central African Republic
Sơ đồ 5-3-21632365210471113
Đội hình xuất phát

M.Abimala#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Yangao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Gambor#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Youga#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Miambaye Fourdeau#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Beyissa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Christian-Theodor Yawanendji-Malipangou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Cherubin Merius Basse-Zokana#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Ngoma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Djimet#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Oualengbe#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Oualengbe#22

G.Oualengbe#18

G.Oualengbe#20

G.Oualengbe#15

G.Oualengbe#12

G.Oualengbe#21

G.Oualengbe#17

G.Oualengbe#14

G.Oualengbe#8

G.Oualengbe#19
G.Oualengbe#1
Comoros
Sơ đồ 4-1-4-11622201221878101117
Đội hình xuất phát

Y.Pandor#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bakari#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Omari#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.M'Dahoma#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Boura#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.A.M'Ze#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Selemani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Youssef#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

R.Ahamada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Maolida#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Maolida#6

M.Maolida#9

M.Maolida#1

M.Maolida#13

M.Maolida#21

M.Maolida#14

M.Maolida#23

M.Maolida#5

M.Maolida#4

M.Maolida#15

M.Maolida#19

M.Maolida#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Central African Republic
Madagascar2 - 0
Central African Republic
Central African Republic0 - 0
Tanzania
Madagascar2 - 0
Central African Republic
Central African Republic0 - 1
Mauritania
Burkina Faso4 - 2
Central African Republic
Guinea1 - 1
Central African Republic
Central African Republic0 - 0
Niger
Central African Republic2 - 1
Mauritania
Central African Republic0 - 0
Mali
Central African Republic1 - 4
MadagascarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Comoros
Mali3 - 0
Comoros
Madagascar0 - 1
Comoros
South Africa3 - 1
Comoros
Kosovo4 - 2
Comoros
Comoros0 - 0
Botswana
Zambia0 - 1
Comoros
Comoros1 - 0
Chad
Comoros0 - 3
Mali
Malawi2 - 0
Comoros
Comoros0 - 2
MalawiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Central African Republic
#10#20#30#41#58#60#70
Comoros
#12#22#30#43#55#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Sao Tome and Principe
Ghana